Thứ Sáu, ngày 23 tháng 01 năm 2026

Mô hình phát triển quốc gia: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn

Ngày phát hành: 23/01/2026 Lượt xem 32

                                                            

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến đổi sâu sắc, nhanh chóng và khó dự báo, việc xác lập và không ngừng hoàn thiện mô hình phát triển quốc gia trở thành yêu cầu có ý nghĩa sống còn đối với mỗi quốc gia. Thực tiễn phát triển của các nước cho thấy, không có một mô hình phát triển chung, mang tính phổ quát, có thể áp dụng máy móc cho mọi quốc gia, mà mỗi quốc gia phải lựa chọn, thiết kế và điều chỉnh mô hình phát triển của mình trên cơ sở điều kiện lịch sử - văn hóa, trình độ phát triển, nguồn lực và bối cảnh quốc tế cụ thể. Ở Việt Nam, quá trình 40 năm Đổi mới là minh chứng sinh động cho sự vận dụng sáng tạo và từng bước hoàn thiện mô hình phát triển quốc gia phù hợp với đặc điểm của một nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội, xuất phát điểm thấp, song có khát vọng phát triển mạnh mẽ. Trong giai đoạn phát triển mới, nhất là hướng tới các mục tiêu đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, việc nhận thức đầy đủ và sâu sắc nội hàm mô hình phát triển quốc gia có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn.

 

 

1. Khái niệm mô hình phát triển quốc gia

 

Mô hình phát triển quốc gia có thể hiểu là tổng thể các quan điểm, mục tiêu, cấu trúc, thể chế và phương thức tổ chức, vận hành sự phát triển của một quốc gia trong một giai đoạn lịch sử nhất định, nhằm đạt tới những mục tiêu phát triển đã được lựa chọn. Mô hình phát triển quốc gia không chỉ là mô hình kinh tế hay mô hình tăng trưởng, mà là một chỉnh thể bao trùm các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, đối ngoại, môi trường. Qua mô hình phát triển phản ánh cách thức quốc gia đó xác định mục tiêu phát triển; phương thức huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực; tổ chức quản trị và điều hành xã hội; ứng xử với thế giới bên ngoài; bảo đảm sự phát triển bền vững và lâu dài.

 

Mô hình phát triển quốc gia không chỉ là sự lựa chọn về mục tiêu hay định hướng phát triển, mà còn là cách thức tổ chức và vận hành toàn bộ quá trình phát triển của một quốc gia trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Một mặt, mô hình phát triển quốc gia phản ánh triết lý phát triển mà quốc gia theo đuổi, trả lời câu hỏi phát triển để làm gì, vì ai, và theo hướng nào; trong đó con người được xác định vừa là mục tiêu, là chủ thể, vừa là động lực của phát triển. Mặt khác, mô hình phát triển quốc gia thể hiện ở cách tổ chức không gian phát triển, phân công vai trò giữa các vùng, các địa phương và các chủ thể, cũng như cơ chế phân cấp, phân quyền và điều phối quan hệ Trung ương - địa phương nhằm bảo đảm phát triển thống nhất, đồng bộ và hiệu quả. Hai phương diện này có mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại lẫn nhau, trong đó triết lý và mục tiêu phát triển định hướng cách thức tổ chức, còn phương cách tổ chức quyết định khả năng hiện thực hóa các mục tiêu đó trong thực tiễn. Vì vậy, mô hình phát triển quốc gia chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi vừa bảo đảm tính định hướng giá trị, vừa có cấu trúc tổ chức hợp lý, linh hoạt và phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.

 

Các mô hình phát triển quốc gia có tính lịch sử - cụ thể. Mô hình phát triển gắn với từng giai đoạn lịch sử, không bất biến, mà luôn vận động, điều chỉnh theo bối cảnh trong nước và quốc tế. Mô hình phát triển quốc gia cũng phải có tính tổng thể và hệ thống, là sự kết hợp hữu cơ giữa nhiều cấu phần, trong đó kinh tế giữ vai trò trung tâm nhưng không tách rời chính trị, văn hóa, xã hội, môi trường và đối ngoại.

 

Mô hình phát triển quốc gia có tính định hướng giá trị, luôn phản ánh những giá trị cốt lõi mà quốc gia theo đuổi, như công bằng, tiến bộ, dân chủ, phát triển con người hay lợi ích quốc gia - dân tộc; đồng thời mang tính lựa chọn chiến lược, thể hiện ở sự lựa chọn có ý thức, có tính chiến lược, chứ không phải kết quả ngẫu nhiên của quá trình phát triển.

 

Với quan niệm như vậy, việc phân tích mô hình phát triển quốc gia rõ ràng không thể tiếp cận thuần túy kinh tế, mà cần tiếp cận hệ thống, đa chiều, làm rõ đồng thời triết lý - mục tiêu phát triển, cấu trúc nội dung, không gian và tổ chức phát triển, cũng như cơ chế vận hành và điều chỉnh mô hình. Trên cơ sở đó, có thể xác định các cấu phần cơ bản cần tập trung phân tích như sau:

 

Một là, hệ giá trị và triết lý phát triển: Hệ giá trị và triết lý phát triển là nền tảng tinh thần và tư tưởng của mô hình phát triển quốc gia. Nội dung này trả lời cho câu hỏi phát triển để làm gì, vì ai và theo hướng nào? Triết lý phát triển thể hiện cách nhìn nhận của một quốc gia về vai trò của con người, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, giữa phát triển và bảo vệ môi trường, giữa tự chủ và hội nhập quốc tế. Một mô hình phát triển quốc gia tiến bộ không đặt tăng trưởng kinh tế thuần túy lên trên hết, mà coi con người vừa là mục tiêu, là chủ thể, vừa là động lực của phát triển. Triết lý phát triển này chi phối việc hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả phát triển.

 

Hai là, mục tiêu phát triển tổng thể và các ưu tiên chiến lược: Mục tiêu phát triển tổng thể là đích đến của mô hình phát triển quốc gia, thể hiện tầm nhìn dài hạn của quốc gia đó. Mục tiêu này thường được cụ thể hóa thành các mục tiêu trong các lĩnh vực cụ thể phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Chẳng hạn, mục tiêu kinh tế về tăng trưởng, năng suất, chất lượng, sức cạnh tranh; mục tiêu xã hội về việc làm, thu nhập, phúc lợi, giảm nghèo, phát triển bao trùm; mục tiêu chính trị - thể chế, như ổn định chính trị, hiệu lực và hiệu quả quản trị; mục tiêu môi trường như sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ hệ sinh thái…

 

Các ưu tiên chiến lược phản ánh sự lựa chọn trọng tâm trong từng giai đoạn, như ưu tiên công nghiệp hóa, hiện đại hóa; phát triển khoa học - công nghệ; đổi mới sáng tạo; chuyển đổi số; phát triển xanh và bền vững. Việc xác định đúng ưu tiên chiến lược có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả của mô hình phát triển.

 

Ba là, cấu trúc kinh tế và mô hình tăng trưởng: Cấu trúc kinh tế và mô hình tăng trưởng là nội dung trung tâm của mô hình phát triển quốc gia, phản ánh cách thức tạo ra của cải vật chất cho xã hội. Cấu trúc này bao gồm cơ cấu ngành, lĩnh vực và không gian phát triển; vai trò và mối quan hệ giữa các khu vực kinh tế; phương thức tăng trưởng (dựa vào vốn, lao động, tài nguyên hay dựa vào năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo). Một mô hình phát triển quốc gia hiện đại hướng tới chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, nâng cao năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và giá trị gia tăng, đồng thời giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ.

 

Bốn là, tổ chức không gian phát triển và cấu trúc lãnh thổ: Một đặc điểm quan trọng của mô hình phát triển quốc gia là cách thức tổ chức không gian phát triển, tức là việc sắp xếp, phân vùng và liên kết các thực thể địa phương trong cấu trúc tổng thể của quốc gia. Cụ thể như tổ chức các vùng phát triển, các cực tăng trưởng, hành lang kinh tế; mối quan hệ giữa đô thị và nông thôn; cũng như vai trò, chức năng của từng địa phương trong tổng thể phát triển quốc gia. Ở đây, địa phương không được xem là những đơn vị phát triển biệt lập, mà là những thực thể phát triển có vị trí, chức năng và trách nhiệm cụ thể trong mô hình chung. Việc tổ chức không gian phát triển phản ánh rõ mô hình phát triển quốc gia được “xếp đặt” như thế nào trên lãnh thổ, từ đó quyết định mức độ liên kết, bổ trợ hay phân mảnh trong phát triển.

 

Năm là, tổ chức các chủ thể phát triển và quan hệ Trung ương - địa phương: Bên cạnh tổ chức không gian, mô hình phát triển quốc gia còn thể hiện ở cách thức tổ chức các chủ thể phát triển và điều phối quan hệ Trung ương - địa phương. Đây là hoạt động mang tính “xương sống tổ chức” của mô hình phát triển. Hoạt động này phải xác định rõ vai trò của Nhà nước, thị trường, doanh nghiệp và xã hội trong quá trình phát triển; mức độ phân cấp, phân quyền và tự chủ của địa phương; cũng như cơ chế phối hợp, điều phối và kiểm soát quyền lực giữa các cấp, các ngành. Một mô hình phát triển quốc gia hiệu quả phải bảo đảm sự thống nhất trong định hướng, đồng thời phát huy tính chủ động, sáng tạo của địa phương, tránh tình trạng cát cứ, manh mún hoặc chồng chéo trong phát triển.

 

Sáu là, thể chế phát triển và phương thức quản trị quốc gia: Thể chế phát triển và phương thức quản trị quốc gia là khung khổ bảo đảm cho mô hình phát triển vận hành thông suốt và hiệu quả. Cần xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách và cơ chế điều tiết, hoàn thiện tổ chức bộ máy nhà nước, nâng cao năng lực hoạch định và thực thi chính sách, giải quyết tốt mối quan hệ giữa Nhà nước - thị trường - xã hội.

 

Thể chế phát triển quyết định khả năng huy động và phân bổ nguồn lực, tạo động lực cho các chủ thể tham gia phát triển. Một mô hình phát triển quốc gia thành công đòi hỏi thể chế phù hợp, minh bạch, ổn định nhưng linh hoạt, có khả năng thích ứng với những biến động nhanh chóng của môi trường trong nước và quốc tế.

 

Bảy là, phát triển văn hóa, xã hội và con người: Phát triển văn hóa, xã hội và con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực nội sinh của mô hình phát triển quốc gia. Cần tập trung phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao; nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, khoa học - công nghệ; xây dựng và phát huy các giá trị văn hóa, bản sắc dân tộc; bảo đảm an sinh xã hội, phúc lợi xã hội và công bằng xã hội. Một mô hình phát triển quốc gia bền vững không thể tách rời việc nâng cao chất lượng sống của người dân và xây dựng nền tảng văn hóa vững chắc, tạo sự đồng thuận xã hội và củng cố niềm tin vào con đường phát triển đã lựa chọn.

 

Tám là, hội nhập quốc tế và vị thế quốc gia: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, quan hệ đối ngoại trở thành bộ phận cấu thành không thể thiếu của mô hình phát triển quốc gia. Cần phải xây dựng chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng toàn cầu; cần kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; xây dựng và nâng cao vị thế, uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Một mô hình phát triển quốc gia hiện đại phải biết tận dụng các nguồn lực bên ngoài, đồng thời nâng cao năng lực tự chủ, bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt.

 

Chín là, cơ chế vận hành, điều chỉnh và thích ứng của mô hình: Một mô hình phát triển quốc gia chỉ thực sự bền vững khi có cơ chế vận hành linh hoạt và khả năng điều chỉnh, thích ứng. Ở đây cần nâng cao năng lực dự báo và ứng phó với các cú sốc bên ngoài; năng lực điều chỉnh chính sách và cải cách thể chế; khả năng học hỏi, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế; bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn. Tính động và khả năng thích ứng là thước đo quan trọng phản ánh chất lượng và sức sống của mô hình phát triển quốc gia trong bối cảnh thế giới biến động nhanh và phức tạp.

 

Như vậy, với cách nhìn toàn diện, việc phân tích mô hình phát triển quốc gia cần tiếp cận trên cơ sở một hệ cấu phần thống nhất, bao gồm cả triết lý - mục tiêu phát triển, nội dung kinh tế - xã hội, tổ chức không gian và chủ thể, thể chế - quản trị, hội nhập quốc tế và cơ chế vận hành, điều chỉnh. Chỉ khi phân tích đầy đủ các cấu phần này trong mối quan hệ hữu cơ với nhau, mới có thể nhận diện đúng bản chất, ưu điểm, hạn chế và triển vọng của một mô hình phát triển quốc gia trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể.

 

2. Thực tiễn Việt Nam qua 40 năm Đổi mới trong kiến tạo mô hình phát triển quốc gia

 

2.1. Giai đoạn Đổi mới (từ 1986): Khởi đầu chuyển đổi mô hình phát triển quốc gia

 

Đại hội VI của Đảng (1986) đánh dấu bước ngoặt lịch sử trong nhận thức và thực tiễn phát triển của Việt Nam, mở ra công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước. Về bản chất, Đổi mới không chỉ là sự điều chỉnh chính sách kinh tế, mà là sự khởi đầu quá trình chuyển đổi mô hình phát triển quốc gia, từ mô hình kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang mô hình phát triển dựa trên kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước dưới sự lãnh đạo của Đảng. Trong giai đoạn này, nội hàm mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam bước đầu được định hình trên một số phương diện cơ bản: Về triết lý phát triển, từng bước chuyển từ tư duy phân phối bình quân sang coi trọng hiệu quả, năng suất, gắn tăng trưởng kinh tế với cải thiện đời sống nhân dân. Về mục tiêu phát triển, trọng tâm là thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, ổn định đời sống, tạo tiền đề cho phát triển lâu dài. Về cấu trúc kinh tế, nền kinh tế nhiều thành phần được thừa nhận, kinh tế tư nhân và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài từng bước trở thành bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Tuy còn mang tính thử nghiệm và từng bước dò đường, song giai đoạn đầu của Đổi mới đã đặt nền móng cho một mô hình phát triển quốc gia năng động, linh hoạt hơn, phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

 

2.2. Giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa: Hoàn thiện dần nội hàm mô hình phát triển

 

Từ Đại hội VII đến Đại hội X, mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam tiếp tục được bổ sung và hoàn thiện, với trọng tâm là đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây là giai đoạn mô hình phát triển được định hình rõ hơn cả về mục tiêu, cấu trúc và phương thức vận hành. Về mục tiêu phát triển, Việt Nam xác định rõ yêu cầu phát triển nhanh đi đôi với bền vững, từng bước rút ngắn khoảng cách phát triển so với các nước trong khu vực. Về cấu trúc kinh tế, công nghiệp và dịch vụ ngày càng giữ vai trò chủ đạo, nông nghiệp được tái cơ cấu theo hướng nâng cao giá trị gia tăng. Về thể chế phát triển, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từng bước được khẳng định và cụ thể hóa. Vai trò của Nhà nước trong định hướng, điều tiết vĩ mô và bảo đảm ổn định chính trị - xã hội được nhấn mạnh, đồng thời phát huy vai trò của thị trường trong phân bổ nguồn lực.

 

Giai đoạn này cho thấy mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam đã thoát khỏi tính ứng phó ngắn hạn, chuyển sang định hướng phát triển trung và dài hạn, dù vẫn còn dựa nhiều vào tăng trưởng theo chiều rộng, khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ.

 

2.3. Giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng: Mở rộng nội hàm mô hình phát triển

 

Từ Đại hội XI đến Đại hội XII, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam được mở rộng và nâng tầm về nội hàm. Việt Nam chủ động tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, gia nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ở giai đoạn này, nội hàm mô hình phát triển quốc gia thể hiện rõ ở một số điểm mới: Hội nhập quốc tế trở thành bộ phận cấu thành hữu cơ của chiến lược phát triển, không chỉ là mở cửa kinh tế mà còn là hội nhập toàn diện về thể chế, chuẩn mực và phương thức quản trị. Phát triển con người và an sinh xã hội được nhấn mạnh hơn, nhằm bảo đảm tính bao trùm và ổn định xã hội trong quá trình phát triển nhanh. Yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng được đặt ra rõ ràng hơn, chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam trong giai đoạn này ngày càng tiệm cận với các mô hình phát triển hiện đại, song vẫn giữ được bản sắc và định hướng xã hội chủ nghĩa.

 

2.4. Giai đoạn Đại hội XIII: Định hình rõ mô hình phát triển trong tầm nhìn dài hạn

 

Đại hội XIII của Đảng đánh dấu bước phát triển mới trong tư duy về mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam. Lần đầu tiên, các mục tiêu phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045 được xác định một cách hệ thống, phản ánh tầm nhìn chiến lược dài hạn của mô hình phát triển. Nội hàm mô hình phát triển quốc gia giai đoạn này được thể hiện nổi bật ở triết lý phát triển vì con người, lấy hạnh phúc và chất lượng sống của nhân dân làm thước đo chủ yếu. Ba đột phá chiến lược (thể chế, nguồn nhân lực, kết cấu hạ tầng) được xác định là trụ cột thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững. Đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Kết hợp chặt chẽ độc lập, tự chủ với hội nhập quốc tế sâu rộng, thực chất và hiệu quả. Ở giai đoạn này, mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam đã vượt ra khỏi cách tiếp cận thuần túy kinh tế, trở thành mô hình phát triển toàn diện, hài hòa giữa kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và đối ngoại.

 

Từ thực tiễn kiến tạo mô hình phát triển quốc gia có thể khái quát một số kết quả và hạn chế như sau:

 

Trong triết lý và mục tiêu phát triển, Việt Nam đã từng bước hình thành triết lý phát triển nhất quán, lấy con người làm trung tâm, phát triển vì hạnh phúc của nhân dân, gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Tư duy phát triển không ngừng được đổi mới theo hướng dài hạn, chiến lược, thể hiện rõ qua việc xác lập mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Mục tiêu phát triển ngày càng toàn diện, không chỉ nhấn mạnh tăng trưởng GDP mà còn chú trọng chất lượng tăng trưởng, ổn định xã hội, phát triển văn hóa, con người và nâng cao vị thế quốc gia.

Về cấu trúc kinh tế và mô hình tăng trưởng, Việt Nam đã chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hình thành cơ cấu kinh tế nhiều thành phần, hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Quy mô nền kinh tế được mở rộng nhanh, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt. Những năm gần đây, mô hình tăng trưởng từng bước được điều chỉnh theo hướng nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh; khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực chính của phát triển.

 

Về tổ chức không gian và phát triển lãnh thổ đã có bước chuyển đáng kể, từ phát triển phân tán sang chú trọng liên kết vùng, hình thành các cực tăng trưởng và hành lang kinh tế. Quy hoạch tổng thể quốc gia và các quy hoạch vùng, quy hoạch ngành giai đoạn mới thể hiện rõ hơn yêu cầu đặt địa phương trong cấu trúc phát triển thống nhất của quốc gia.

Về thể chế và quản trị phát triển đã từng bước được hoàn thiện theo hướng minh bạch hơn, phù hợp hơn với kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Vai trò của Nhà nước chuyển dần từ quản lý, bao cấp sang kiến tạo phát triển, điều tiết vĩ mô và phục vụ. Cải cách hành chính, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh, tinh gọn bộ máy được đẩy mạnh.

 

Về phát triển con người, văn hóa và xã hội, Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng trong xóa đói giảm nghèo, bảo đảm an sinh xã hội, phát triển giáo dục, y tế và văn hóa. Các chính sách xã hội góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội trong suốt quá trình phát triển nhanh.

 

Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam cũng bộc lộ nhiều hạn chế, như triết lý phát triển tuy đã được khẳng định, nhưng chưa thực sự được cụ thể hóa đồng bộ trong tổ chức thực hiện và phân bổ nguồn lực. Mô hình tăng trưởng vẫn còn phụ thuộc nhiều vào vốn, lao động và tài nguyên; năng suất lao động, hàm lượng khoa học - công nghệ còn hạn chế. Phát triển không gian lãnh thổ còn thiếu liên kết thực chất, tình trạng cục bộ địa phương, trùng lặp, dàn trải đầu tư chưa được khắc phục triệt để. Phân cấp, phân quyền chưa đi đôi với cơ chế điều phối và kiểm soát hiệu quả; trách nhiệm giải trình còn hạn chế. Thể chế và năng lực quản trị chưa theo kịp yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới.

 

Chính thực tiễn và yêu cầu phát triển cũng đang đặt ra một số vấn đề đối với mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam hiện nay. Thứ nhất, vấn đề về sự thống nhất giữa triết lý phát triển và tổ chức thực hiện. Hiện nay, một vấn đề nổi lên là khoảng cách giữa định hướng chiến lược và tổ chức thực hiện. Mặc dù triết lý phát triển vì con người, vì phát triển bền vững đã được khẳng định rõ, song trong thực tiễn, nhiều quyết định phát triển vẫn thiên về mục tiêu ngắn hạn, chưa phản ánh đầy đủ tinh thần của triết lý này. Thứ hai, vấn đề về tổ chức không gian và vai trò địa phương. Việc tổ chức các địa phương như những thực thể phát triển trong cấu trúc quốc gia chưa thực sự rõ nét. Nhiều địa phương vẫn phát triển theo tư duy “địa phương hóa mục tiêu quốc gia”, thiếu phân công chức năng và liên kết vùng hiệu quả. Thứ ba, vấn đề về quan hệ Trung ương - địa phương. Việc phân cấp, phân quyền tuy được mở rộng nhưng chưa gắn chặt với trách nhiệm giải trình và cơ chế điều phối thống nhất. Điều này làm giảm hiệu quả vận hành của mô hình phát triển quốc gia. Thứ tư, vấn đề về động lực phát triển mới. Hiện nay mô hình phát triển đang đứng trước yêu cầu chuyển mạnh sang các động lực mới như đổi mới sáng tạo, khoa học - công nghệ, kinh tế số, kinh tế xanh, trong khi năng lực nội sinh còn hạn chế. Thứ năm, về năng lực thích ứng và tự chủ chiến lược. Trong bối cảnh biến động toàn cầu, mô hình phát triển quốc gia cần nâng cao năng lực chống chịu, khả năng tự chủ và điều chỉnh chính sách linh hoạt, song đây vẫn là điểm yếu cần khắc phục.

 

3. Định hướng cơ bản hoàn thiện mô hình phát triển quốc gia

 

Mô hình phát triển Việt Nam trong giai đoạn mới được xác lập trên nền tảng phát triển nhanh và bền vững, chuyển từ nhấn mạnh tăng trưởng sang phát triển hài hòa, bền vững; từ quản lý sang kiến tạo; từ dựa nhiều vào vốn và lao động sang dựa vào tri thức, công nghệ và con người, gắn chặt giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường, củng cố quốc phòng - an ninh và nâng cao vị thế đối ngoại; hướng tới mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là mô hình phát triển toàn diện, hiện đại và mang bản sắc Việt Nam, kế thừa thành quả 40 năm đổi mới, đồng thời thích ứng chủ động với những biến đổi mang tính thời đại.

 

Thứ nhất, về triết lý phát triển khẳng định phát triển vì con người, vì hạnh phúc của nhân dân, coi đây là trục xuyên suốt trong hoạch định và thực thi chính sách. Mọi quyết sách phát triển được đánh giá trên cơ sở tác động lâu dài đến con người, xã hội và môi trường.

 

Thứ hai, mô hình tổ chức không gian phát triển cần được đẩy mạnh tổ chức phát triển theo vùng, theo chuỗi giá trị, xác định rõ vai trò, chức năng của từng địa phương trong tổng thể quốc gia. Tăng cường cơ chế liên kết vùng, điều phối phát triển, khắc phục tình trạng cục bộ, manh mún.

 

Thứ ba, hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển trong tất cả các lĩnh vực: kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học-công nghệ…; xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, hiệu lực, hiệu quả; tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình; ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số trong quản trị quốc gia.

 

Thứ tư, mô hình phát triển tới cần được chú trọng thúc đẩy theo 4 trụ cột chính dưới sự lãnh đạo của Đảng.

 

Trụ cột kinh tế: đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao nội lực. Việt Nam tiếp tục hoàn thiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính; khẳng định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất, cùng với kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong những lĩnh vực then chốt. Mô hình tăng trưởng mới gắn với bốn chuyển đổi lớn: chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi cơ cấu, chất lượng nguồn nhân lực.

 

Trụ cột văn hóa - xã hội - con người: nền tảng và động lực nội sinh. Mô hình phát triển nhấn mạnh con người là trung tâm, là chủ thể và là mục tiêu của phát triển; văn hóa được xác định là nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh. Phát triển kinh tế phải gắn với nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội, chỉ số hạnh phúc và phát triển toàn diện con người Việt Nam.

 

Trụ cột tổ chức nhà nước và hệ thống chính trị: kiến tạo phát triển

Một điểm mới nổi bật của mô hình là gắn phát triển với cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang quản trị quốc gia và kiến tạo phát triển. Việc phân cấp, phân quyền rõ ràng, giảm tầng nấc trung gian nhằm giải phóng nguồn lực, nâng cao hiệu lực, hiệu quả điều hành.

 

Trụ cột quốc phòng - an ninh - đối ngoại: bảo đảm môi trường phát triển

Mô hình phát triển đặt trong tổng thể kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giữ vững độc lập, tự chủ, tự cường; đồng thời chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, hiệu quả, đồng thời xây dựng nền kinh tế tự chủ, nâng cao năng lực tự cường và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài; gia tăng vị thế và uy tín quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu gia tăng .

*

*  *

Mô hình phát triển quốc gia là sự kết tinh giữa tư tưởng phát triển, mục tiêu chiến lược, cấu trúc kinh tế, thể chế quản trị, phát triển con người, hội nhập quốc tế và khả năng thích ứng. Việc nhận thức đầy đủ và sâu sắc nội hàm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình hoạch định và thực thi đường lối phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, sau 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, đất nước đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trong phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao vị thế quốc gia và cải thiện đời sống nhân dân. Những thành tựu đó gắn liền với quá trình hình thành, vận hành và từng bước hoàn thiện mô hình phát triển quốc gia phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh tình hình thế giới biến động nhanh, phức tạp, khó lường; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gay gắt; yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và tự chủ ngày càng cao, mô hình phát triển quốc gia của Việt Nam đang đứng trước những thách thức mới. Việc đánh giá một cách toàn diện thực tiễn mô hình phát triển, chỉ ra những vấn đề đặt ra và đề xuất các giải pháp hoàn thiện mô hình là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình triển khai Văn kiện Đại hội XIV của Đảng.

 

 PGS.TS. Vũ Văn Hà, Ban Thư ký khoa học HĐLLTƯ

 

Tài liệu tham khảo

1. Dự thảo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, theo https://chinhphu.vn/, ngày 16/11/2025

2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội XIII (T1 và 2), Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội

3. Quỳnh Anh: Định hình mô hình phát triển, kiến tạo tương lai đất nước, theo https://dangcongsan.vn/, ngày 10/1/2026

4. Vương Trần: Tổng Bí thư: Đổi mới mô hình phát triển và xác lập mô hình tăng trưởng mới, theo https://laodong.vn/, ngày 7/1/2026

Thanh Hà: Mô hình phát triển Việt Nam được thế giới trân trọng, https://vov.vn/chinh-tri, ngày 7/4/2021

5. Tạ Ngọc Tấn: Mô hình phát triển của Việt Nam - thời cơ và những thách thức đặt ra trong bối cảnh thế giới hiện nay, Tạp chí Lý luận chính trị, số 4/2016

6. Lưu Văn Sùng: Lựa chọn mô hình phát triển trong điều kiện hiện nay, https://www.tapchicongsan.org.vn/, ngày 13/12/2011

 

 

 

Tin Liên quan

Góp ý về nội dung bài viết