1. Nhận thức sâu sắc vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng của giáo dục và đào tạo, Đảng và Nhà nước ta luôn nhất quán khẳng định quan điểm giáo dục là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và toàn dân, được thể hiện xuyên suốt trong các văn kiện quan trọng. Trong bối cảnh thế giới có những thay đổi sâu sắc, toàn diện, đặc biệt công nghệ số, trí tuệ nhân tạo đang tái định hình nền giáo dục trên phạm vi toàn cầu, mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam đều phải xác định lại tầm nhìn và chiến lược mới cho hệ thống giáo dục trong tương lai. Để phát triển bứt phá, yêu cầu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới trọng tâm là xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, lấy nhân cách con người làm trọng tâm để định hướng hoạt động văn hóa, giáo dục, khoa học; giáo dục bảo đảm hài hòa giữa tính toàn dân và tinh hoa, toàn diện và chuyên sâu, dân tộc và toàn cầu; phát triển giáo dục trên nền tảng văn hóa, giá trị truyền thống của dân tộc, đồng thời tiếp thu tinh hoa nhân loại, chuẩn mực quốc tế; giáo dục, đào tạo công dân Việt Nam trở thành công dân toàn cầu trong môi trường văn hóa nhân văn, lành mạnh, văn minh, hiện đại là tầm nhìn, định hướng phát triển đất nước trong giai đoạn phát triển mới.

Kế thừa và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục hình thành một hệ quan điểm toàn diện và sâu sắc, phù hợp với điều kiện lịch sử - xã hội của Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh coi giáo dục là nền tảng của độc lập dân tộc và phát triển đất nước, khẳng định nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài là nhiệm vụ chiến lược lâu dài. Người xác định rõ mục tiêu của giáo dục là đào tạo con người phát triển toàn diện cả về đức, trí, thể, mỹ; trong đó đạo đức và năng lực thực tiễn được đặt ngang hàng với tri thức lý luận. Tư tưởng giáo dục của Người không chỉ nhấn mạnh vai trò khai sáng mà còn đề cao tính nhân văn, dân chủ và vì con người, coi giáo dục là động lực trực tiếp thúc đẩy tiến bộ xã hội.
Dựa trên nền tảng lý luận, hiện nay, khái niệm nền giáo dục quốc dân hiện đại được mở rộng và phát triển theo những yêu cầu mới của kinh tế tri thức, toàn cầu hóa và chuyển đổi số. Giáo dục hiện đại không còn được nhìn nhận đơn thuần là một hệ thống truyền thụ kiến thức, mà là một cấu trúc xã hội phức hợp, có vai trò thiết yếu trong phát triển toàn diện con người, hình thành năng lực lao động sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các nghiên cứu quốc tế gần đây cho rằng giáo dục hiện đại phải được tổ chức như một hệ thống mở, lấy người học làm trung tâm, hướng tới phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực, đặc biệt là tư duy phản biện, năng lực công nghệ số và khả năng học tập suốt đời để đáp ứng yêu cầu của thế kỷ XXI (Ahmad et al., 2023).
Ở góc độ tiếp cận hệ thống, nhiều công trình nghiên cứu trên các tạp chí thuộc WoS và Scopus chỉ ra rằng các hệ thống giáo dục quốc gia hiện đại cần được xem như một “hệ thống phức hợp liên kết” (interconnected system), trong đó các thành tố từ hoạch định chính sách, quản trị giáo dục, nội dung, chương trình giáo dục và đào tạo đến phương pháp giảng dạy và đánh giá đều có mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Hiệu quả, chất lượng giáo dục và đào tạo không phụ thuộc vào từng bộ phận riêng lẻ mà phụ thuộc vào mức độ đồng bộ, liên thông và khả năng điều phối của toàn hệ thống (Candia, Pulgar & Pinheiro, 2022). Cách tiếp cận này cho thấy giáo dục hiện đại đòi hỏi tư duy quản trị mới, vượt ra khỏi mô hình hành chính truyền thống, hướng tới quản trị dựa trên bằng chứng, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh kinh tế tri thức và thị trường lao động toàn cầu, nền giáo dục quốc dân hiện đại còn chịu tác động mạnh mẽ từ sự thay đổi yêu cầu về kỹ năng và năng lực của người lao động. Nhiều nghiên cứu khẳng định rằng giáo dục cần chuyển từ mô hình truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển năng lực học tập suốt đời, sáng tạo và thích ứng, phù hợp với tiếp cận đào tạo theo định hướng kết quả (outcome-based education). Theo đó, mọi hoạt động giáo dục được thiết kế xoay quanh các mục tiêu phát triển năng lực cụ thể của người học, bao gồm năng lực tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức hợp, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực thích ứng với biến đổi công nghệ - xã hội (Ahmad et al., 2023).
Bên cạnh đó, nền giáo dục quốc dân hiện đại cần phải giải quyết mối quan hệ giữa hội nhập quốc tế và bảo tồn bản sắc dân tộc. Các nghiên cứu gần đây tiếp cận dung hòa giữa việc tiếp thu các chuẩn mực giáo dục toàn cầu và việc duy trì, tích cực phát huy giá trị văn hóa bản sắc quốc gia trong chính sách và thực tiễn giáo dục (Maxwell et al., 2024). Điều này cho thấy giáo dục hiện đại không đồng nghĩa với việc sao chép mô hình bên ngoài, mà là quá trình chọn lọc, bản địa hóa và sẵn sàng hòa nhập sáng tạo, đóng góp vào văn hóa chung của thế giới, phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và mục tiêu phát triển của mỗi quốc gia.
Như vậy, có thể khái quát như sau: nền giáo dục quốc dân hiện đại là một hệ thống giáo dục quốc gia tổng thể, mở và liên thông, lấy người học làm trung tâm, hướng tới phát triển toàn diện con người, đồng thời gắn chặt với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ và hội nhập quốc tế. Đặc trưng cốt lõi của nền giáo dục này bao gồm: (i) Phát triển toàn diện năng lực cá nhân; (ii). Bảo đảm tính công bằng, nhân văn và chất lượng; (iii). Ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số trong toàn bộ quá trình giáo dục và đào tạo; (iv) Kết nối sâu rộng với các mạng lưới tri thức và mô hình giáo dục, đào tạo toàn cầu; (v). Tiếp cận dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, dân tộc và quốc tế, bảo tồn và phát triển vào việc xây dựng các chuẩn mực, bản sắc giáo dục quốc gia.
Ở Việt Nam, định hướng xây dựng và phát triển nền giáo dục quốc dân Việt Nam được thể hiện xuyên suốt trong nhiều văn kiện quan trọng của Đảng và Nhà nước, như: Nghị quyết số 29-NQ/TW, ngày 04/11/2013 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, trong đó nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học; Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đặt giáo dục và đào tạo vào vị trí nền tảng trong việc hình thành đội ngũ nhân lực chất lượng cao, nhân lực số và đội ngũ trí thức sáng tạo, coi đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thực hiện mục tiêu phát triển nhanh, bền vững đất nước trong kỷ nguyên số; Nghị quyết số 59-NQ/TW, ngày 24/01/2025 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới, là quyết sách đột phá trong tiến trình hội nhập quốc tế của đất nước trong kỷ nguyên mới. Ngoại giao kinh tế là nhiệm vụ trung tâm, góp phần trực tiếp vào phát triển kinh tế - xã hội, hiện thực hóa các mục tiêu đến năm 2030 và năm 2045, tạo nền tảng để đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới.
Ngoại giao văn hóa và giáo dục góp phần quan trọng trong việc nâng cao vị thế, uy tín và hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế; Nghị quyết số 71-NQ/TW, ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, dân tộc, khoa học, dân chủ, nhân văn, giáo dục và đào tạo là trụ cột phát triển con người, là yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực và tương lai phát triển bền vững của đất nước; và Nghị quyết số 80-NQ/TW, ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam, xác định quan điểm phát triển văn hóa vì sự hoàn thiện nhân cách con người xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên mới và xây dựng con người để phát triển văn hóa. Lấy xây dựng nhân cách con người làm trọng tâm để định hướng hoạt động văn hóa, giáo dục, khoa học. Phát triển toàn diện văn hóa, con người Việt Nam trên nền tảng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đổi mới giáo dục nghệ thuật trong các cơ sở giáo dục, giúp học sinh phát triển năng khiếu, chuẩn bị nguồn nhân lực sớm và định hướng thị hiếu thẩm mỹ. Chú trọng xây dựng và phát triển các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo văn hóa theo mô hình tiên tiến, hiện đại. Chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghiệp văn hóa, nhất là nguồn nhân lực chuyên sâu về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số trong văn hóa và đội ngũ sáng tạo nội dung số…
Đặc biệt, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng khẳng định con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển, phát triển con người toàn diện, xây dựng nền giáo dục hiện đại là một trong những nhiệm vụ trung tâm của chiến lược phát triển đất nước nhanh và bền vững phát triển đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, xác định nhiệm vụ “Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới” là một trong mười hai (12) nhiệm vụ chủ yếu của Chương trình; và là một (01) nhiệm vụ trọng tâm về phát triển nguồn lực con người, văn hóa, xã hội bền vững trong các đột phá chiến lược về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đổi mới công tác cán bộ để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển đột phá các ngành khoa học, công nghệ chiến lược, công nghiệp nền tảng, công nghiệp mới nổi; xây dựng cơ chế đặc thù về thu nhập, môi trường làm việc, đề bạt, bổ nhiệm để thu hút, sử dụng các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành, doanh nhân công nghệ, nhân tài là người Việt Nam ở nước ngoài…
2. Trên thế giới, nhiều quốc gia xây dựng và phát triển giáo dục dựa trên nền tảng hệ thống giáo dục quốc gia tổng thể, mở, liên thông và lấy người học làm trung tâm, hướng tới phát triển con người toàn diện, đồng thời gắn chặt với yêu cầu phát triển bền vững kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ và hội nhập quốc tế. Với những đặc trưng cốt lõi của nền giáo dục hiện đại bao gồm: (1). Phát triển toàn diện năng lực cá nhân; bảo đảm tính công bằng, nhân văn và chất lượng; ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số trong toàn bộ quá trình giáo dục; (2). Kết nối sâu rộng với các mạng lưới tri thức và mô hình đào tạo toàn cầu. Như vậy, xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại trên thế giới được tiếp cận như một quá trình cải cách toàn diện, liên tục và có hệ thống, gắn chặt với chiến lược phát triển quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và chuyển đổi số. Phần lớn quốc gia có nền giáo dục phát triển đều thống nhất quan điểm coi giáo dục là trụ cột phát triển con người, là động lực then chốt của tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và năng lực cạnh tranh quốc gia (OECD, 2021; UNESCO, 2023).

Trong quá trình cải cách giáo dục toàn cầu, xây dựng hệ thống giáo dục mở, thúc đẩy học tập suốt đời và bảo đảm khả năng tiếp cận giáo dục cho mọi công dân. Giáo dục mở và tài nguyên giáo dục mở (Open Educational Resources - OER) không chỉ góp phần giảm chi phí đào tạo mà còn mở rộng cơ hội học tập, thúc đẩy bình đẳng giáo dục và phát triển bền vững theo Mishra (2021). Ramírez-Montoya, Castillo-Martínez và cộng sự (2022) nhấn mạnh rằng việc tích hợp giáo dục mở với công nghệ số tạo ra môi trường học tập linh hoạt, cá nhân hóa, giúp người học chủ động kiến tạo tri thức, nâng cao năng lực tự học và thích ứng trong xã hội tri thức. Cách tiếp cận này phản ánh tư duy coi giáo dục là một hệ sinh thái mở, liên thông giữa giáo dục chính quy – không chính quy - phi chính quy, qua đó hình thành xã hội học tập và văn hóa học tập suốt đời.
Bên cạnh đó, giáo dục dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE) trở thành định hướng trung tâm trong cải cách chương trình và phương pháp giáo dục tại nhiều quốc gia. Tổng quan hệ thống của Tahirsylaj và Sundberg (2025) chỉ ra rằng các mô hình CBE tại Phần Lan, Singapore, Canada và New Zealand đều hướng tới phát triển toàn diện năng lực người học, kết hợp hài hòa giữa tri thức, kỹ năng, thái độ và giá trị. Oroszi (2020) cho rằng CBE giúp chuyển trọng tâm từ “thời gian học tập” sang “mức độ thành thạo năng lực”, qua đó nâng cao động lực học tập, tăng khả năng cá nhân hóa và gắn kết chặt chẽ giữa giáo dục với yêu cầu thị trường lao động. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tiếp cận dựa trên năng lực góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn sản xuất - kinh doanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động quốc gia (WEF, 2019).
Chuyển đổi số và phát triển năng lực số được xem là nền tảng cốt lõi của nền giáo dục quốc dân hiện đại. Khung năng lực số cho giáo viên DigCompEdu của Redecker (2017) đã trở thành chuẩn tham chiếu quan trọng cho nhiều hệ thống giáo dục, góp phần đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá và quản lý, quản trị giáo dục trong môi trường số. Báo cáo của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) (2023) nhấn mạnh rằng công nghệ số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai theo định hướng lấy người học làm trung tâm, đồng thời bảo đảm công bằng tiếp cận và an toàn đạo đức. Đồng thời các nghiên cứu của Candia, Pulgar và Pinheiro (2022) cũng chỉ ra rằng giáo dục hiện đại cần được tổ chức như một hệ thống phức hợp liên kết, trong đó chuyển đổi số đóng vai trò kết nối các thành tố từ quản lý, chương trình, phương pháp đến đánh giá và hỗ trợ học tập.
Ngoài ra, quản trị, quản lý giáo dục hiện đại ngày càng nhấn mạnh vai trò của hợp tác đa bên và sự tham gia của các chủ thể xã hội. Tổng quan nghiên cứu của Peng, Alias và Mansor (2024) chỉ ra rằng việc vận dụng thuyết các bên liên quan trong quản lý giáo dục giúp tăng tính minh bạch, nâng cao chất lượng đào tạo và cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu xã hội. Mô hình đào tạo nghề kép của Đức là minh chứng tiêu biểu cho sự gắn kết chặt chẽ giữa giáo dục - doanh nghiệp - thị trường lao động, qua đó nâng cao hiệu quả đào tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia (Hippach-Schneider & Huismann, 2023).
Từ thực tiễn quốc tế cho thấy, xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại cần được tiếp cận theo hướng hệ thống, đồng bộ và dài hạn, trong đó các trụ cột cơ bản gồm: (i). Phát triển giáo dục mở và học tập suốt đời; (ii) Chuyển đổi sang mô hình giáo dục dựa trên năng lực; (iii). Đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng khoa học - công nghệ; (iv). Bảo đảm công bằng và hòa nhập xã hội; (v). Tăng cường quản trị đa bên và liên kết giáo dục với thị trường lao động. Đây là những định hướng có giá trị tham chiếu quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoạch định chiến lược phát triển giáo dục và xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại trong giai đoạn mới.
3. Ở Việt Nam, việc quán triệt và tổ chức triển khai quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng, sự nghiệp giáo dục và đào tạo nước ta đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, tạo nền tảng ban đầu cho việc hình thành và phát triển nền giáo dục quốc dân theo hướng hiện đại, mở và hội nhập. Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong xây dựng nền giáo dục quốc dân theo hướng hiện đại, song vẫn đang trong quá trình chuyển đổi, với nhiều vấn đề cần tiếp tục được giải quyết một cách căn cơ và đồng bộ.
Việc nhận diện rõ những kết quả và hạn chế hiện nay là cơ sở quan trọng để xác định các định hướng, giải pháp, nhiệm vụ trọng tâm phù hợp, khẳng định vai trò quan trọng của giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, quyết định tương lai dân tộc, phát triển giáo dục thực sự trở thành trụ cột phát triển con người và động lực phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Cụ thể: Tại báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong 40 năm qua ở Việt Nam, trong đó sự phát triển nhận thức lý luận về xây dựng và phát triển con người; chấn hưng đạo đức xã hội, xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và con người Việt Nam: Đã nhận thức sâu sắc hơn về nhân tố con người và mối quan hệ giữa phát triển văn hóa, con người với phát triển kinh tế - xã hội; xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện được xác định là một mục tiêu của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội; coi phát triển văn hóa và xây dựng con người là nhân tố nội sinh cốt lõi và động lực của sự phát triển bền vững.
Nhận thức rõ hơn yêu cầu phải hình thành hệ thống chuẩn mực về giá trị văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng với yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế.
Khẳng định phát huy tối đa nhân tố con người; con người là trung tâm, chủ thể, là nguồn lực chủ yếu và mục tiêu của sự phát triển. Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, gắn kết chặt chẽ, hài hòa giữa giá trị truyền thống và giá trị hiện đại. Phát triển con người toàn diện, không chỉ tập trung vào những phẩm chất, năng lực, kỹ năng của con người mà chú ý khắc phục những mặt hạn chế, bất cập của con người để xây dựng và phát triển con người toàn diện. Phát triển con người toàn diện được đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, gắn bó với điều kiện thực tiễn, đạt được sự tiến bộ theo các nấc thang của sự phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn cụ thể.
Nhận thức về vị trí, vai trò của giáo dục và đào tạo tiếp tục được nâng cao, tiếp tục khẳng định chủ trương giáo dục và đào tạo cùng với khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, là tương lai của dân tộc, là động lực then chốt để phát triển đất nước, là yếu tố mang tính quyết định để nâng cao năng lực nội sinh quốc gia, là “đột phá chiến lược” để phát triển nhanh và bền vững đất nước. Xác định đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển và ưu tiên, đi trước so với các lĩnh vực khác.
Phát triển giáo dục, đào tạo và khoa học, công nghệ luôn gắn với phát triển con người, vì sự phát triển toàn diện con người. Trong phát triển giáo dục, đào tạo con người là trung tâm, là chủ thể, là mục tiêu của quá trình phát triển ấy. Vấn đề đổi mới toàn diện, căn bản giáo dục, đào tạo được xác định rõ ràng hơn, toàn diện hơn, đó là đổi mới đồng bộ cả mục tiêu, nội dung, chương trình, phương thức, phương pháp theo hướng hiện đại, hội nhập quốc tế, phát triển con người toàn diện, đáp ứng những yêu cầu mới của phát triển kinh tế - xã hội, khoa học và công nghệ, thích ứng với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Chú trọng hơn giáo dục đạo đức, nhân cách, năng lực sáng tạo và các giá trị cốt lõi, nhất là giáo dục tinh thần yêu nước, tự hào, tự tôn dân tộc, truyền thống và lịch sử dân tộc, ý thức trách nhiệm xã hội cho các tầng lớp nhân dân, nhất là thế hệ trẻ; giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc tốt đẹp của người Việt Nam; khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, nhận thức về phát triển văn hóa, xã hội, con người còn không ít hạn chế, bất cập.
Hệ giá trị văn hóa, con người Việt Nam chưa được nhận thức đầy đủ và hệ thống, triển khai hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, chuẩn mực con người còn chậm, lúng túng; các giá trị, chuẩn mực về con người và văn hóa Việt Nam chưa được hình thành rõ nét; chưa ban hành được hệ giá trị con người và văn hóa Việt Nam.
Tư duy về phát triển văn hóa, lý luận về giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ còn chưa cập nhật kịp những tiến bộ của thế giới. Việc phát huy vai trò của văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh của đất nước chậm đổi mới, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển và sự bứt phá về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, còn khoảng cách xa so với nhóm các nước phát triển.
Nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo chưa có bước đột phá, chưa làm chủ được công nghệ chiến lược, công nghệ cốt lõi. Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo còn chậm, chưa đạt được mục tiêu đặt ra.
Hệ thống giáo dục và đào tạo vẫn chưa thực sự đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập quốc tế, thiếu đồng bộ và liên thông. Đầu tư từ ngân sách nhà nước tăng, nhưng chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới và phát triển của giáo dục và đào tạo.
Năng suất lao động xã hội, chất lượng lao động thấp. Chất lượng giáo dục giữa các vùng, miền, nhất là giữa đô thị và nông thôn, vùng sâu, vùng xa, vẫn còn chênh lệch đáng kể; cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cao của một bộ phận người dân còn hạn chế.
Áp lực thi cử, bệnh thành tích tuy đã được nhận diện và từng bước khắc phục nhưng vẫn chưa được giải quyết triệt để, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển toàn diện người học. Đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục, còn những hạn chế về số lượng, chất lượng và cơ cấu, đặc biệt trong việc đáp ứng yêu cầu đổi mới chương trình, phương pháp dạy học và chuyển đổi số.
Cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học ở nhiều cơ sở giáo dục còn thiếu thốn, chưa đồng bộ, chưa theo kịp yêu cầu của giáo dục hiện đại. Mối liên kết giữa giáo dục - đào tạo với thị trường lao động, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thật sự chặt chẽ; khả năng chuyển hóa tri thức giáo dục thành năng suất lao động và giá trị gia tăng cho nền kinh tế còn hạn chế.
4. Kiến tạo một nền giáo dục quốc dân hiện đại trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số không chỉ là quá trình cải tiến kỹ thuật hay đổi mới phương pháp, mà đòi hỏi một sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) mang tính căn bản và toàn diện, vượt ra khỏi những giới hạn của tư duy giáo dục truyền thống, hướng tới một hệ thống mở, linh hoạt, bền vững và có năng lực thích ứng cao trước những biến động nhanh chóng, khó lường của thời đại.
Để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới được xác định trong Văn kiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, giáo dục và đào tạo Việt Nam cần tập trung một số yêu cầu sau:
Thứ nhất, yêu cầu nền tảng của nền giáo dục quốc dân hiện đại chính là sự chuyển đổi từ triết lý giáo dục dựa trên thời gian (time-based education) sang giáo dục dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE). Trong mô thức này, tiến trình học tập không còn được đo lường chủ yếu bằng thời lượng lên lớp hay số tín chỉ tích lũy, mà được xác lập trên cơ sở mức độ thành thạo của người học đối với các chuẩn năng lực đầu ra cụ thể. Sự chuyển dịch này cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập, tôn trọng nhịp độ phát triển riêng của mỗi cá nhân, đồng thời bảo đảm cho người học thực sự sở hữu các năng lực cốt lõi để thích ứng linh hoạt và cạnh tranh hiệu quả trong thị trường lao động toàn cầu. Việc triển khai giáo dục dựa trên năng lực đòi hỏi cần có sự tái cấu trúc đồng bộ từ việc thiết kế chương trình, tổ chức dạy học đến phương thức kiểm tra, đánh giá, trong đó các minh chứng xác thực về năng lực thực tiễn trở thành tiêu chí trung tâm, thay thế cho các hình thức thi cử thiên về tái hiện tri thức.
Thứ hai, nền giáo dục quốc dân hiện đại phải giữ vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, gắn kết hữu cơ với khoa học - công nghệ và chuyển đổi số. Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giáo dục không thể tồn tại như một thiết chế biệt lập, mà cần trở thành không gian ươm tạo tri thức mới, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ lõi, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và giáo dục STEM/STEAM. Điều này đòi hỏi phải hình thành các mô hình liên kết chặt chẽ giữa nhà trường - viện nghiên cứu - doanh nghiệp, tương tự như hệ thống đào tạo kép (Dual System) của Đức, nhằm bảo đảm quá trình đào tạo gắn sát với yêu cầu thực tiễn và chuỗi giá trị sản xuất. Chuyển đổi số trong giáo dục, không chỉ dừng lại ở việc số hóa nội dung và phương tiện dạy học, mà phải được hiểu như một quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức quản trị, quản lý, tổ chức và cung ứng dịch vụ giáo dục, tạo lập môi trường học tập số linh hoạt, cá nhân hóa và giàu tính tương tác.
Thứ ba, Song hành với hiện đại hóa, bảo đảm công bằng xã hội thông qua xây dựng hệ thống giáo dục mở (Open Education) trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với phát triển bền vững. Nền giáo dục quốc dân hiện đại không thể được kiến tạo nếu vẫn tồn tại những rào cản trong tiếp cận tri thức chất lượng cao. Việc thúc đẩy tài nguyên giáo dục mở (OER - Open Educational Resources) và Khoa học mở (Open Science), vận hành theo khung năng lực 5R (Retain, Reuse, Revise, Remix, Redistribute) (lưu trữ, tái sử dụng, chỉnh sửa, phối hợp, phân phối), cho phép mở rộng cơ hội học tập, thu hẹp khoảng cách về chất lượng giáo dục giữa các vùng miền và nhóm xã hội, nhóm đối tượng, đồng thời tạo nền tảng cho xã hội học tập và học tập suốt đời phát triển. Tính “mở” của hệ thống giáo dục còn thể hiện ở khả năng liên thông cao giữa các cấp học, bậc học, loại hình đào tạo và lĩnh vực nghề nghiệp, qua đó xóa bỏ các “ngõ cụt” trong lộ trình phát triển cá nhân, tạo điều kiện để mỗi người dân không ngừng cập nhật tri thức và tái thích ứng trong suốt vòng đời lao động.
Thứ tư, yêu cầu có tính then chốt khác của nền giáo dục quốc dân hiện đại là hiện đại hóa quản trị giáo dục và hoàn thiện thể chế trên nền tảng Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Quản lý nhà nước về giáo dục cần chuyển mạnh từ mô hình quản trị hành chính tập trung sang quản trị đa bên, với mức độ phân cấp, phân quyền hợp lý, gắn chặt với cơ chế trách nhiệm giải trình và đánh giá chất lượng độc lập. Các chính sách giáo dục xây dựng và thực thi phải hướng tới kiến tạo hành lang pháp lý thuận lợi nhằm huy động và điều phối hiệu quả các nguồn lực xã hội, đồng thời bảo đảm sự tham gia thực chất của doanh nghiệp, giới khoa học, tổ chức xã hội và người học trong quá trình hoạch định và giám sát chính sách. Vì vậy, việc nâng cao năng lực quản trị hệ thống, không chỉ nằm ở năng lực ban hành văn bản quy phạm, mà còn ở khả năng điều phối lợi ích, dung hòa mục tiêu và tối ưu hóa hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ sinh thái giáo dục.
Thứ năm, mọi yêu cầu đổi mới và hiện đại hóa của nền giáo dục quốc dân hiện đại đều phải quy tụ vào mục tiêu tối thượng là phát triển con người toàn diện đức trí, thể, mỹ để hình thành hệ giá trị con người Việt Nam thời đại mới, nâng cao sức mạnh nội sinh và động lực phát triển quốc gia. Bởi vậy, nền giáo dục quốc dân hiện đại cần trang bị cho thế hệ trẻ không chỉ tri thức chuyên môn sâu và năng lực nghề nghiệp vững vàng, mà còn là tư duy khai phóng, năng lực sáng tạo, bản lĩnh văn hóa và đạo đức nhân văn, qua đó hình thành những công dân toàn cầu mang đậm bản sắc Việt Nam. Sự thống nhất biện chứng giữa phát triển năng lực cạnh tranh cá nhân và mục tiêu phát triển bền vững quốc gia chính là kim chỉ nam để giáo dục thực sự trở thành trụ cột của một xã hội học tập, nơi con người vừa là trung tâm, vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu của mọi tiến trình đổi mới.
5. Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại là một yêu cầu mang tính chiến lược, lâu dài và có ý nghĩa quyết định đối với sự nghiệp phát triển con người và phát triển quốc gia trong kỷ nguyên mới. Để đáp ứng các yêu cầu đó đòi hỏi quyết tâm chính trị cao, tư duy cải cách mạnh mẽ và sự vào cuộc đồng bộ của toàn hệ thống, nhằm đưa giáo dục Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, tạo nền tảng cho sự bứt phá chiến lược của đất nước trong giai đoạn phát triển mới. Giáo dục không chỉ là lĩnh vực xã hội đặc thù mà còn là trụ cột quan trọng của phát triển bền vững, là động lực trực tiếp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, sức cạnh tranh quốc gia và năng lực tự chủ, tự cường của dân tộc.
Trước những biến đổi nhanh chóng của khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng, giáo dục Việt Nam đang đứng trước không ít thách thức, đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa cả về tư duy, nhận thức, thể chế và phương thức tổ chức thực hiện. Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, gắn chặt với mục tiêu phát triển con người Việt Nam toàn diện, phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; đồng thời cần có sự chủ động, sáng tạo trong thể chế hóa và tổ chức thực hiện ở từng cấp, từng ngành, từng địa phương. Đây là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và của cả hệ thống chính trị, trong đó giáo dục và đào tạo giữ vai trò then chốt trong việc khơi dậy mạnh mẽ truyền thống yêu nước, khát vọng phát triển, tinh thần đoàn kết, ý chí tự chủ, tự tin, tự lực, tự cường, tự hào dân tộc và phát huy tối đa tiềm năng, trí tuệ, sức mạnh văn hóa, con người Việt Nam thành nguồn lực nội sinh, động lực mạnh mẽ, góp phần xây dựng thế hệ con người Việt Nam mới.
TS. Lê Thị Mai Hoa, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục,
Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương
Tài liệu tham khảo
1. Ahmad, S., Umirzakova, S., Mujtaba, G., Amin, M. S., & Whangbo, T. (2023). Education 5.0: Requirements, enabling technologies, and future directions. arXiv preprint arXiv:2307.15846.
2. Ban Chấp hành Trung ương. (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
3. Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
4. Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
5. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
6. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (2026), Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nghị quyết số 22/ĐH ngày 23/01/2026.
7. Candia, C., Pulgar, J., & Pinheiro, F. (2022). Interconnectedness in education systems. arXiv preprint arXiv:2203.05624.
8. Hippach-Schneider, U., & Huismann, A. (2023). Vocational education and training in Europe: Germany. Cedefop.
9. Maxwell, C., Yemini, M., Engel, L., & Lee, M. (2024). Cosmopolitan nationalism as an analytical lens in education policy. Policy Futures in Education, 22(1), 3–18.
10. Mishra, S. (2021). Open educational resources for sustainable development. Emerging technologies and pedagogies in the curriculum (pp. 367–380). Singapore.
11. Ng, P. T. (2017). Learning from Singapore: The power of paradoxes. Routledge.
12. OECD. (2021). Equity in education: Breaking down barriers to social mobility. OECD Publishing.
13. Oroszi, T. (2020). Competency-based education. Creative Education, 11(11), 2467–2476.
14. Peng, Y., & Singh, A. K. (2024). Application of stakeholder theory in education management: A review. International Journal of Learning, Teaching and Educational Research, 23(6), 332–348.
15. Ramírez-Montoya, M. S., Martínez-Pérez, S., Rodríguez-Abitia, G., & Lopez-Caudana, E. O. (2022). Editorial: Open education for sustainable development: Contributions from emerging technologies and educational innovation. Frontiers in Education, 7, 1032128.
16. Redecker, C. (2017). European framework for the digital competence of educators: DigCompEdu. Publications Office of the European Union.
17. Quốc hội (2019). Luật Giáo dục (Luật số 43/2019/QH14).
18. Sahlberg, P. (2021). Finnish lessons 3.0: What can the world learn from educational change in Finland? (3rd ed.). Teachers College Press.
19. Spady, W. G. (1994). Outcome-Based Education: Critical Issues and Answers. American Association of School Administrators.
20. Tahirsylaj, A., & Sundberg, D. (2025). Five visions of competence-based education and curricula as travelling policies: a systematic research review 1997-2022. Journal of Curriculum Studies, 56(2), 164–183.
21. UNESCO. (2023). Global education monitoring report 2023: Technology in education – A tool on whose terms?
22. World Economic Forum. (2019). The global competitiveness report 2019.