Chủ Nhật, ngày 24 tháng 05 năm 2026

Quản trị phát triển xã hội trong kỷ nguyên số: Cơ hội, thách thức và định hướng giải pháp

Ngày phát hành: 24/05/2026 Lượt xem 37

 

1. Mở đầu

 

Thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế số và xã hội số, làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, quản lý, giao tiếp, học tập và đời sống con người. Trong bối cảnh này, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và việc ứng dụng rộng rãi tự động hóa, dữ liệu trở thành động lực then chốt, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các lĩnh vực xã hội. Quản trị phát triển xã hội trong kỷ nguyên chuyển đổi số không chỉ gắn với việc cung cấp dịch vụ công trên nền tảng số hay xây dựng chính phủ điện tử, mà còn là quá trình tổ chức và điều phối các quan hệ xã hội trong không gian số, nhằm đảm bảo phát triển bao trùm và hiệu quả.

 

 

Đối với Việt Nam, chuyển đổi số đã trở thành nội dung cốt lõi trong định hướng phát triển quốc gia, hướng tới mục tiêu đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), mạng Internet và các nền tảng số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong nền kinh tế, mô hình quản lý nhà nước, cũng như phương thức sống và làm việc của người dân. Trong bối cảnh đó, quản trị phát triển xã hội trở thành yêu cầu cấp thiết, nhằm bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội, đồng thời nâng cao năng lực thích ứng trong môi trường số. Quản trị phát triển xã hội số được coi là phương thức mới trong quản trị xã hội, dựa trên dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và sự tương tác chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

 

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 10/7/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia khẳng định chuyển đổi số là nhiệm vụ trọng tâm, vừa cấp bách, vừa lâu dài của toàn hệ thống chính trị, nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý, điều hành; tăng cường hiệu quả cung ứng dịch vụ công, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp (Ban Chấp hành Trung ương, 2024). Nhiều văn bản pháp lý quan trọng khác được ban hành, như Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng đến Chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định 942/QĐ-TTg) và Chiến lược quốc gia phát triển Kinh tế số và Xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 411/QĐ-TTg). Tất cả tạo nên môi trường pháp lý thuận lợi để chuyển đổi mô hình quản trị xã hội truyền thống sang quản trị số, góp phần nâng cao năng lực điều hành, và hiệu quả cung cấp dịch vụ công.

 

2. Cơ hội quản trị phát triển xã hội trong kỷ nguyên số

 

Bước vào kỷ nguyên chuyển đổi số, khái niệm quản trị phát triển xã hội được mở rộng cả về nội hàm lẫn phương thức thực thi. Đây là quá trình hoạch định, điều phối và triển khai các chính sách, thể chế và nguồn lực nhằm bảo đảm phát triển toàn diện kinh tế - xã hội. Theo hướng tiếp cận mở rộng, quản trị phát triển xã hội trong bối cảnh số có thể được cấu trúc theo ba thành tố cơ bản: (1) hiệu quả thể chế và chính sách, (2) công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực số, và (3) sự tham gia của người dân và doanh nghiệp (UNDP, 2023). Khi ba thành tố này vận hành đồng bộ và hiệu quả, quản trị phát triển xã hội sẽ trở thành động lực then chốt thúc đẩy phát triển bao trùm, bền vững trong kỷ nguyên mới.

 

Trước hết, thể chế và chính sách giữ vai trò trung tâm trong việc bảo đảm khả năng thích ứng của quản trị xã hội trong kỷ nguyên chuyển đổi số. Một thể chế hiệu quả được thể hiện qua khung pháp lý rõ ràng, cơ chế phối hợp thống nhất và năng lực điều hành linh hoạt. Trong lĩnh vực phát triển xã hội tại Việt Nam, điều này đã được minh chứng qua các Chương trình mục tiêu quốc gia như Giảm nghèo bền vững hay Xây dựng nông thôn mới, nơi cơ chế phân cấp và giám sát cộng đồng nâng cao tính minh bạch, giải trình và hạn chế dàn trải nguồn lực. Trước yêu cầu của chuyển đổi số, quản trị phát triển trong các lĩnh vực xã hội cần được tái cấu trúc, tích hợp công nghệ và dữ liệu số vào mọi khâu từ hoạch định đến giám sát, đánh giá chính sách, đồng thời phát huy vai trò và sự tham gia của toàn xã hội, nhằm xây dựng một nền quản trị số hiện đại, nhân văn và vì con người.

 

Công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực số là động lực thúc đẩy quá trình hiện đại hóa quản trị phát triển xã hội. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý dân cư, an sinh xã hội hay các chương trình y tế, giáo dục được thể hiện qua khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ. Hiện nay, hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, bảo hiểm, doanh nghiệp đang được tích hợp. Ứng dụng VNeID từng bước tạo nền tảng cho quản trị xã hội dựa trên dữ liệu lớn. Tuy nhiên, công nghệ và dữ liệu số chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được vận hành bởi nguồn nhân lực có kỹ năng số, chuyển đổi phương thức từ mô hình quản lý xin-cho sang mô hình quản trị phục vụ, để không còn tình trạng người dân phải “xin” những thứ lẽ ra được “hưởng”.

 

Sự tham gia của người dân và doanh nghiệp thể hiện rõ yêu cầu đổi mới sáng tạo trong quản trị phát triển xã hội. Đây là cơ hội để hệ thống quản trị trở nên bao trùm hơn, minh bạch hơn, gần dân hơn, hiệu quả và bền vững hơn. Trong thực tiễn, nhiều địa phương đã đẩy mạnh chuyển đổi số để mở rộng kênh phản hồi và tương tác giữa chính quyền với người dân, doanh nghiệp. Các mô hình như “Đà Nẵng Smart City”,  “Hue-S” của Thừa Thiên Huế,  hay “TP. HCM Portal” cho phép người dân thực hiện dịch vụ công trực tuyến một cửa và theo dõi tiến độ giải quyết thủ tục hành chính trực tuyến. Những nền tảng này bước đầu nâng cao chất lượng dịch vụ công, chính phủ điện tử, đồng thời thúc đẩy tinh thần kiến tạo trong phát triển xã hội, hướng đến một nền quản trị thông minh, tiếp cận dịch vụ công trong kỷ nguyên số.

 

Kỷ nguyên số mở ra các cơ hội nâng cao năng lực nhân lực quản trị số, từ cán bộ công chức đến cộng đồng dân cư, thông qua đào tạo và phổ cập kỹ năng số. Quá trình này tạo tiền đề cho việc xây dựng một nền quản trị xã hội hiện đại, linh hoạt, minh bạch và luôn hướng tới lợi ích con người. Đồng thời, việc tăng cường năng lực số giúp cải thiện chất lượng dịch vụ công, thúc đẩy sự tham gia của người dân và doanh nghiệp trong quản trị xã hội, tối ưu hóa nguồn lực, từ đó góp phần đưa Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu phát triển bền vững.

 

Kinh nghiệm thực tiễn ở nhiều quốc gia chỉ ra rằng, hiệu quả quản trị xã hội trong kỷ nguyên số không chỉ dựa vào hạ tầng công nghệ hiện đại, mà còn được củng cố bởi thể chế minh bạch, nhân lực chất lượng cao và sự tham gia tích cực của toàn xã hội, tạo nền tảng cho phát triển bao trùm và bền vững (OECD, 2021).

 

Hàn Quốc thành công nhờ thể chế đổi mới, ban hành Luật Chính phủ điện tử từ năm 2001, tạo khung pháp lý thống nhất cho chuyển đổi số, đồng thời đầu tư mạnh đào tạo công chức có năng lực số và tư duy phục vụ với sự hỗ trợ của AI, Big data. Nền tảng “e-People” cho phép công dân gửi kiến nghị, khiếu nại và góp ý trực tuyến về mọi lĩnh vực, với hơn 1,5 triệu phản hồi mỗi năm được xử lý công khai. Singapore phát triển mô hình “Chính phủ kiến tạo” với thể chế liêm chính, hệ sinh thái số thông minh và hiệu quả, nơi các cơ quan công quyền, doanh nghiệp và người dân được kết nối, chia sẻ dữ liệu mở và phối hợp liên ngành chặt chẽ trong Chính phủ số. Estonia nổi bật với thể chế “số hóa mặc định” (digital-by-default), trong đó mọi quy trình hành chính được thiết kế theo nguyên tắc trực tuyến trước tiên, phản hồi nhanh từ thực tiễn. Hệ thống “e-Estonia”, cho phép người dân bỏ phiếu, ký văn bản, nộp thuế, khám chữa bệnh và truy cập hồ sơ cá nhân trên nền tảng số - minh chứng cho một nền quản trị dựa trên công nghệ số, xã hội số và dân chủ điện tử toàn diện.

 

3. Một số thách thức đối với quản trị phát triển xã hội trong chuyển đổi số

 

Mặc dù đạt được nhiều kết quả và thành tựu quan trọng, Việt Nam vẫn đứng trước những khó khăn trong đột phá thể chế, phát triển hạ tầng số và nguồn nhân lực số, làm giảm hiệu quả quản trị xã hội, hạn chế khả năng cung cấp dịch vụ công, đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy sự tham gia tích cực của người dân cũng như doanh nghiệp vào quá trình phát triển.

Một trong những điểm nghẽn lớn của Việt Nam trong lĩnh vực phát triển xã hội là thiếu mô hình quản trị liên ngành trong không gian số, dẫn đến việc thực thi các chính sách xã hội chưa đồng bộ, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, an sinh xã hội và lao động - việc làm. Hạn chế về năng lực cán bộ cùng với khung pháp lý chưa hoàn thiện đã làm giảm quyền lợi của người dân và doanh nghiệp khi tham gia các dịch vụ công trực tuyến và các chương trình xã hội. Ví dụ, trong lĩnh vực an sinh xã hội, việc triển khai trợ cấp xã hội trực tuyến tại một số địa phương còn chậm, hồ sơ của người dân bị xử lý thủ công, khó truy cập và theo dõi, cập nhật, dẫn đến chậm trễ, nhầm đối tượng, cũng như chưa công khai, minh bạch. Thực trạng này vừa làm lãng phí nguồn lực, vừa ảnh hưởng đến niềm tin vào các chính sách an sinh xã hội.

Môi trường đổi mới sáng tạo hiện vẫn chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích các doanh nghiệp công nghệ tham gia sâu vào các lĩnh vực xã hội như y tế, giáo dục, lao động - việc làm và an sinh xã hội. Trong lĩnh vực quản lý dịch vụ xã hội đa ngành, việc tích hợp dữ liệu và triển khai các nền tảng số còn hạn chế. Các hệ thống hiện tại chưa kết nối đồng bộ giữa y tế, giáo dục và an sinh xã hội, dẫn đến khó khăn trong giám sát, đánh giá và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Tình trạng này vừa hạn chế khả năng huy động nguồn lực từ cộng đồng, vừa giảm hiệu quả quản trị phát triển xã hội tại nhiều địa phương.

 

Chuyển đổi số thành công phụ thuộc lớn vào trình độ nhân lực và kỹ năng số. Tuy nhiên, một bộ phận cán bộ, công chức trong khu vực công vẫn chưa trang bị đầy đủ kỹ năng này; chỉ khoảng 30% công chức cấp xã có thể sử dụng thành thạo các nền tảng quản lý hành chính Bộ Nội vụ (2024). Việc thiếu hụt công cụ đo lường và nhân lực phân tích chính sách dựa trên dữ liệu khiến cho quản trị phát triển xã hội chưa đi vào thực chất, đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp và người dân. Chênh lệch kỹ năng số theo giới tính, độ tuổi, thu nhập, giữa thành thị và nông thôn vẫn rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị xã hội số. Mặc dù tỷ lệ hộ gia đình có internet vượt mốc 80%, song khoảng cách giữa thành thị và nông thôn vẫn đáng kể, đặc biệt về năng lực sử dụng: ở nông thôn, chỉ khoảng 45% người dân dùng internet cho học tập, sản xuất và khoảng 27% thành thạo dịch vụ công trực tuyến. Khoảng cách số không chỉ làm sâu sắc bất bình đẳng xã hội và làm suy giảm tính công bằng và bền vững trong phát triển.

 

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, Việt Nam đang trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công an ninh mạng, với số lượng và mức độ tinh vi tăng đáng kể qua các năm. Theo báo cáo của Kiểm toán Nhà nước (2024), 13.900 vụ tấn công mạng đã được ghi nhận trong năm 2023, tăng gần 10% so với năm 2022, tương đương trung bình khoảng 1.160 vụ mỗi tháng. Sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ deepfake khiến các hình thức tấn công và lừa đảo như bắt cóc online, tống tiền, đánh cắp thông tin cá nhân, khai thác lỗ hổng bảo mật ngày càng tinh vi, gây thiệt hại ước tính lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, là thách thức trực tiếp đối với quản trị phát triển xã hội trong kỷ nguyên số.

 

4. Kết luận và định hướng chính sách

 

Quản trị phát triển xã hội tại Việt Nam là một trụ cột quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, hướng tới mô hình quản trị kiến tạo, minh bạch và hiệu quả, dựa trên dữ liệu đáng tin cậy, công nghệ cùng hạ tầng số hiện đại, và đội ngũ nhân lực có năng lực số toàn diện. Việc ứng dụng công nghệ số giúp Nhà nước nâng cao năng lực dự báo, quản lý rủi ro xã hội, phân bổ nguồn lực công bằng và kịp thời hơn, đồng thời mở rộng sự tham gia của người dân và cộng đồng vào quá trình phát triển. Để thúc đẩy quá trình này một cách hiệu quả và bền vững, bài viết đề xuất một số định hướng chính sách sau đây:

 

(1) Trước sự biến đổi nhanh trong cấu trúc xã hội và nhân khẩu, cùng với sự lan tỏa  của công nghệ số, quản trị xã hội cần được đổi mới căn bản về tư duy, mục tiêu và phương thức vận hành. Trọng tâm là chuyển từ “quản lý để kiểm soát” sang “quản trị để phát triển”. Mô hình quản lý truyền thống dựa vào kế hoạch hóa và mệnh lệnh hành chính không còn đủ linh hoạt trước các biến động nhanh và phức tạp trên thế giới. Thay vào đó là mô hình quản trị xã hội có tính thích ứng cao, giảm độ trễ chính sách và cải thiện hiệu quả điều hành. Cần đổi mới tư duy quản trị, nâng cao năng lực của bộ máy và hoàn thiện cơ chế phối hợp đa ngành, với sự tham gia của doanh nghiệp và người dân, bảo đảm mô hình quản trị vận hành linh hoạt, hiệu quả trong kỷ nguyên số.

 

(2) Thách thức căn bản đối với quản trị xã hội ở Việt Nam không nằm ở từng vấn đề riêng lẻ như già hóa dân số, an sinh xã hội, đô thị hóa hay gia tăng bất bình đẳng, mà ở sự lệch pha ngày càng rõ giữa tốc độ biến đổi kinh tế-xã hội và năng lực thích ứng của hệ thống quản lý hiện hành. Trong khi các quá trình kinh tế và công nghệ số đang diễn ra nhanh, thì nhiều thiết chế, chính sách và phương thức quản lý vẫn vận hành theo logic ổn định, phân mảnh, tĩnh tại và chậm phản ứng. Sự lệch pha này khiến chính sách thường đi sau thực tiễn, tập trung xử lý, khắc phục hậu quả hơn là kịp thời dự báo và dẫn dắt kiến tạo. Một mô hình quản trị dựa trên dữ liệu lớn, có khả năng thử nghiệm, dựa trên bằng chứng và điều chỉnh linh hoạt sẽ là nền tảng để thu hẹp độ trễ này.

 

(3) Việc thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ cần được đặt ở vị trí trung tâm nhằm tăng tốc chuyển đổi số trong các lĩnh vực xã hội lao động - việc làm, như giáo dục, y tế và an sinh. Các địa phương có thể chủ động thí điểm những mô hình quản trị mới như chính quyền đô thị thông minh, hệ thống an sinh số, hay các nền tảng tích hợp kết nối lao động, việc làm, an sinh, bảo đảm minh bạch và lấy người dân làm trung tâm. Đồng thời, thúc đẩy phát triển các doanh nghiệp công nghệ số xã hội cung cấp giải pháp cho các lĩnh vực thiết yếu như giáo dục, y tế, nhà ở và môi trường. Đồng thời, việc nâng cao năng lực số của người dân và bộ máy hành chính là điều kiện căn bản để bảo đảm một hệ thống quản trị xã hội số vận hành hiệu quả, minh bạch và bao trùm. Đây không chỉ là động lực thúc đẩy mô hình quản trị xã hội ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, và chuyển đổi số, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công và các chính sách xã hội.

 

(4) Tăng cường hợp tác quốc tế là giải pháp cần thiết nhằm tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm từ các quốc gia tiên phong về quản trị xã hội số như Estonia, Hàn Quốc và Singapore, đã thành công trong xây dựng chính phủ số, phát triển dữ liệu mở và cung cấp dịch vụ công thông minh, lấy người dân làm trung tâm. Trọng tâm không phải là sao chép mô hình, mà là thích ứng phù hợp với bối cảnh trong nước, đặc biệt về thể chế, hạ tầng dữ liệu và năng lực triển khai. Cần chủ động tham gia các sáng kiến, diễn đàn quốc tế về quản trị dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để cập nhật chuẩn mực, chia sẻ thực tiễn và tăng cường hợp tác đa phương. Qua đó, không chỉ nâng cao năng lực công nghệ và quản trị trong nước, mà còn thúc đẩy hội nhập sâu rộng, góp phần khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số.

 

Dưới sự lãnh đạo và chỉ đạo toàn diện của Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Ban Chấp hành Trung ương, Việt Nam đang phát triển nhanh hệ sinh thái số, tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả điều hành và chất lượng quản trị công. Sự tham gia mạnh mẽ của doanh nghiệp và cộng đồng khởi nghiệp, cùng các mô hình hợp tác công-tư, không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong cung cấp dịch vụ công, mà còn tạo động lực mới cho quản trị phát triển xã hội dựa trên nền tảng số, khẳng định bước tiến mạnh mẽ của đất nước vào kỷ nguyên mới./.

 

GS. TS. Đặng Nguyên Anh

Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam


 

Tài liệu tham khảo

 

1. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, II. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

2. Ban Chấp hành Trung ương. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW về chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Hà Nội.

3. Chính phủ. (2021). Quyết định số 942/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng đến Chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030

4. Chính phủ. (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển Kinh tế số và Xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

5. Kiểm toán Nhà nước Việt Nam. (2024). Tăng cường an toàn thông tin trong hoạt động của Kiểm toán Nhà nước. https://www.sav.gov.vn

6. OECD. (2021). Digital Government Index 2021. Paris: OECD Publishing.

Phan Thanh Hà. (2024). Đổi mới phương pháp quản lý nhà nước từ truyền thống sang hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội, số 3/2024.

7. UNDP. (2023). Digitalization and Governance in Developing Countries: Building Inclusive Institutions. New York.

World Bank. (2023). Digital Economy and Inclusive Growth in Vietnam. Washington, DC: The World Bank.

Tin Liên quan

Góp ý về nội dung bài viết