Thứ Bảy, ngày 20 tháng 06 năm 2026

Hoàn thiện chính sách trợ giúp xã hội: Giá trị tham khảo từ thực tiễn quốc tế về thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế

Ngày phát hành: 20/06/2026 Lượt xem 43

 

1. Mở đầu

 

Trong bối cảnh chuyển đổi từ mô hình phát triển dựa trên tăng trưởng kinh tế sang mô hình phát triển bao trùm và lấy con người làm trung tâm, sự tham gia của người dân vào các quá trình ra quyết định chính sách ngày càng được xem là một tiêu chí quan trọng phản ánh chất lượng quản trị và mức độ phát triển xã hội của mỗi quốc gia. Các nghiên cứu đương đại về quản trị công, phát triển cộng đồng và chính sách xã hội đều khẳng định rằng sự tham gia không chỉ là quyền cơ bản của công dân mà còn là nguồn lực quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả chính sách, tăng cường tính chính danh của các thiết chế công và thúc đẩy phát triển bền vững[3]. Tuy nhiên, thực tiễn tại nhiều quốc gia cho thấy cơ hội tham gia thường không được phân bổ đồng đều giữa các nhóm dân cư. Những nhóm yếu thế như người nghèo, người khuyết tật, người cao tuổi, phụ nữ, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người dân tộc thiểu số, người di cư và các nhóm dễ bị tổn thương khác thường đối mặt với nhiều rào cản về nguồn lực, vị thế xã hội, năng lực tiếp cận thông tin và quyền lực chính trị, khiến họ trở thành những chủ thể ít được lắng nghe nhất trong các tiến trình phát triển. Sự loại trừ này không chỉ làm gia tăng bất bình đẳng xã hội mà còn tạo ra nghịch lý trong hoạch định chính sách khi những người chịu tác động trực tiếp từ chính sách lại ít có cơ hội tham gia vào quá trình hình thành và giám sát chính sách đó.

 

 

Nghèo đói và dễ bị tổn thương không đơn thuần là sự thiếu hụt thu nhập hay dịch vụ xã hội mà còn là sự thiếu hụt năng lực tham gia vào các quá trình quyết định những vấn đề liên quan đến cuộc sống của chính mình. Phát triển được hiểu là quá trình mở rộng các quyền tự do thực chất của con người, trong đó quyền tham gia vào đời sống xã hội và chính trị là một năng lực nền tảng[4]. Trên cơ sở đó, các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, OECD và Ngân hàng Thế giới ngày càng chuyển trọng tâm từ các chính sách hỗ trợ mang tính bảo trợ sang các chiến lược trao quyền nhằm tăng cường tiếng nói, quyền đại diện và khả năng ảnh hưởng của các nhóm yếu thế đối với các quyết định công. Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển, từ việc coi nhóm yếu thế là đối tượng thụ hưởng sang thừa nhận họ là chủ thể phát triển và là đối tác trong quản trị xã hội.

 

Những năm gần đây, nhiều quốc gia đã triển khai các cơ chế đổi mới nhằm thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế tại cộng đồng như phát triển dựa vào cộng đồng, ngân sách có sự tham gia, hội đồng công dân, đồng thiết kế chính sách, đồng sản xuất dịch vụ công và các nền tảng tham gia số. Điểm chung của các mô hình này là tạo lập những không gian thể chế để các nhóm vốn ở bên lề xã hội có thể tham gia trực tiếp vào quá trình xác định nhu cầu, lựa chọn ưu tiên phát triển, giám sát phân bổ nguồn lực và đánh giá kết quả chính sách. Các bằng chứng thực nghiệm từ OECD, World Bank và UNDP cho thấy những cơ chế này không chỉ cải thiện mức độ bao trùm xã hội mà còn góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công, tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương, củng cố vốn xã hội và gia tăng khả năng chống chịu của cộng đồng trước các rủi ro kinh tế - xã hội. Quan trọng hơn, sự tham gia thực chất của nhóm yếu thế được chứng minh là yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với việc thực hiện cam kết ‘không để ai bị bỏ lại phía sau’ trong Chương trình nghị sự 2030 về phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.

 

Đối với nước ta, yêu cầu tăng cường sự tham gia của nhóm yếu thế đang trở thành một vấn đề có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều biến đổi sâu sắc về cơ cấu dân số, thị trường lao động và các rủi ro xã hội. Mặc dù hệ thống trợ giúp xã hội đã có những bước tiến đáng kể về mở rộng diện bao phủ, đa dạng hóa đối tượng thụ hưởng và nâng cao mức hỗ trợ, song các nghiên cứu gần đây cho thấy cơ chế tham gia của các nhóm thụ hưởng trong quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách vẫn còn tương đối hạn chế. Phần lớn các chính sách trợ giúp xã hội vẫn được thiết kế theo mô hình từ trên xuống, trong khi tiếng nói, nhu cầu và kinh nghiệm sống của các nhóm yếu thế chưa được phản ánh đầy đủ trong quá trình hoạch định và đánh giá chính sách. Điều này làm giảm khả năng đáp ứng của chính sách trước những nhu cầu đa dạng, phức tạp và ngày càng biến động của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về cơ chế thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế tại cộng đồng góp phần làm rõ xu hướng chuyển dịch từ mô hình trợ giúp xã hội dựa trên bảo trợ sang mô hình trợ giúp xã hội dựa trên quyền và trao quyền, trong đó sự tham gia được xem là một thành tố cấu thành của an sinh xã hội hiện đại. Về mặt chính sách, việc phân tích các kinh nghiệm quốc tế giúp nhận diện những điều kiện thể chế, cơ chế vận hành và công cụ quản trị có khả năng thúc đẩy sự tham gia thực chất của các nhóm yếu thế, từ đó cung cấp những luận cứ khoa học cho quá trình đổi mới chính sách trợ giúp xã hội ở nước ta.

 

2. Kinh nghiệm quốc tế trong tạo cơ chế thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế tại cộng đồng

 

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự tham gia của các nhóm yếu thế không chỉ nhờ mở rộng các kênh tham vấn hay tăng cường truyền thông chính sách. Rào cản lớn nhất đối với sự tham gia của nhóm yếu thế tại cộng đồng nằm ở sự thiếu hụt quyền lực, nguồn lực, thông tin và cơ hội tiếp cận các không gian ra quyết định. Vì vậy, các quốc gia thành công trong thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế đều tập trung xây dựng các cơ chế thể chế nhằm giảm bất bình đẳng về tiếng nói và bảo đảm khả năng tác động thực chất của các nhóm này đối với quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Sự tham gia chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân có khả năng ảnh hưởng đến kết quả chính sách, đồng thời các thiết chế công phải chủ động loại bỏ những rào cản khiến các nhóm yếu thế bị loại trừ khỏi tiến trình ra quyết định[5].

 

Thứ nhất, thể chế hóa quyền tham gia thông qua các thiết chế quản trị địa phương mang tính bao trùm.

 

Thể chế hóa quyền tham gia của nhóm yếu thế thông qua các thiết chế quản trị địa phương mang tính bao trùm là một trong những xu hướng cải cách quan trọng của quản trị công hiện đại nhằm khắc phục tình trạng bất bình đẳng về tiếng nói trong quá trình ra quyết định công. Các nghiên cứu của OECD cho thấy rào cản lớn nhất đối với sự tham gia của người nghèo, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số hay các nhóm dễ bị tổn thương không phải là thiếu nhu cầu tham gia mà là thiếu khả năng tiếp cận các không gian quyền lực nơi các quyết định công được hình thành[6]. Do đó, nhiều quốc gia đã chuyển từ cách tiếp cận khuyến khích tham gia sang thể chế hóa quyền tham gia thông qua các hội đồng công dân, hội đồng cộng đồng đa thành phần, cơ chế tham vấn bắt buộc và các thiết chế đối thoại địa phương có sự đại diện của nhóm yếu thế. Về bản chất, các thiết chế này không chỉ tạo thêm kênh tham gia mà còn tái cấu trúc quan hệ quyền lực trong quản trị địa phương theo hướng bảo đảm những nhóm yếu thế có cơ hội tác động đến các quyết định liên quan trực tiếp đến cuộc sống của họ. OECD cho rằng sự tham gia chỉ thực sự có ý nghĩa khi tiếng nói của người dân được phản ánh vào kết quả chính sách[7]. Vì vậy, các thiết chế quản trị bao trùm không chỉ mở rộng cơ hội tham gia mà còn thiết lập các cơ chế đại diện, giải trình và phản hồi nhằm bảo đảm khả năng ảnh hưởng thực chất của các nhóm yếu thế đối với quá trình hoạch định chính sách. Từ góc độ phát triển bao trùm, việc thể chế hóa quyền tham gia không đơn thuần là một giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị mà còn là một cơ chế trao quyền xã hội, thông qua đó các nhóm yếu thế chuyển từ vị thế đối tượng thụ hưởng sang chủ thể đồng kiến tạo chính sách và phát triển cộng đồng, góp phần tăng cường tính chính danh, trách nhiệm giải trình và mức độ đáp ứng của chính quyền địa phương đối với các nhu cầu xã hội đa dạng[8].

 

Thứ hai, trao quyền kiểm soát một phần nguồn lực phát triển cho cộng đồng

 

Trao quyền kiểm soát một phần nguồn lực phát triển cho cộng đồng là một trong những cơ chế có hiệu quả cao trong thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế, bởi nó trực tiếp giải quyết nguyên nhân mang tính cấu trúc của tình trạng bị loại trừ xã hội là sự bất bình đẳng về quyền lực trong quá trình ra quyết định. Các nghiên cứu về phát triển dựa vào cộng đồng (Community-Driven Development – CDD) cho thấy khi người dân được tham gia quyết định các ưu tiên đầu tư, phân bổ ngân sách và giám sát thực hiện dự án, sự tham gia không còn dừng ở mức tham vấn mà được chuyển hóa thành quyền ảnh hưởng thực chất đối với các quyết định phát triển[9]. Theo Narayan (2002), trao quyền không chỉ là mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn lực mà còn là gia tăng khả năng của các nhóm yếu thế trong việc tác động đến các thể chế và quá trình phân bổ nguồn lực công[10]. Từ góc độ này, việc chuyển giao một phần quyền kiểm soát nguồn lực cho cộng đồng thực chất là quá trình tái phân phối quyền lực xã hội, giúp những nhóm vốn ít có tiếng nói như phụ nữ, người nghèo, người khuyết tật hay người dân tộc thiểu số được tham gia vào các không gian ra quyết định mà trước đây họ thường bị loại trừ. Các đánh giá về Chương trình Phát triển dựa vào cộng đồng tại Indonesia cho thấy cơ chế này không chỉ cải thiện hiệu quả đầu tư địa phương mà còn làm gia tăng đáng kể sự hiện diện của phụ nữ và hộ nghèo trong các hoạt động quản trị cộng đồng, qua đó nâng cao quyền lực thương lượng, vốn xã hội và năng lực hành động tập thể của họ[11]. Sen (1999) đã khẳng định, phát triển là quá trình mở rộng năng lực và quyền tự do thực chất của con người[12]. Do đó, việc tham gia kiểm soát nguồn lực công cộng không chỉ là phương tiện để đạt được các mục tiêu phát triển mà còn là biểu hiện của phát triển. Chính vì vậy, nhiều nghiên cứu xem trao quyền kiểm soát nguồn lực là một cơ chế trao quyền mang tính chuyển đổi, bởi nó giúp các nhóm yếu thế chuyển từ vị thế đối tượng thụ hưởng sang chủ thể đồng kiến tạo phát triển, qua đó tạo ra những thay đổi bền vững về vị thế xã hội và khả năng ảnh hưởng đến các quyết định công trong dài hạn[13].  

 

Thứ ba, thiết lập các cơ chế đại diện và bảo đảm tiếng nói của nhóm yếu thế trong quá trình hoạch định chính sách

 

Thiết lập các cơ chế đại diện và bảo đảm tiếng nói của nhóm yếu thế trong quá trình hoạch định chính sách là một giải pháp quan trọng nhằm khắc phục tình trạng bất bình đẳng về quyền lực tham gia, một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự loại trừ xã hội. Nghiên cứu về quản trị bao trùm cho thấy các quy trình tham gia mở không mặc nhiên tạo ra sự bình đẳng về tiếng nói, bởi những nhóm có điều kiện kinh tế, trình độ học vấn và vốn xã hội cao thường có khả năng tiếp cận thông tin, huy động nguồn lực và tác động đến các quyết định công lớn hơn đáng kể so với các nhóm yếu thế[14]. Trong bối cảnh đó, việc thiết lập các cơ chế đại diện thông qua hội đồng tư vấn cộng đồng, hạn ngạch đại diện cho phụ nữ, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số hoặc các diễn đàn tham vấn chuyên biệt không chỉ nhằm mở rộng sự hiện diện của các nhóm yếu thế trong quy trình chính sách mà còn tạo điều kiện để lợi ích, nhu cầu và kinh nghiệm sống của họ được chuyển hóa thành các ưu tiên chính sách công. Theo UNDP (2022), sự đại diện của các nhóm xã hội đa dạng trong các thiết chế ra quyết định là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính bao trùm và khả năng đáp ứng của hệ thống quản trị[15]. Về bản chất, cơ chế đại diện không đơn thuần là một công cụ dân chủ thủ tục mà là một cơ chế điều chỉnh sự mất cân bằng quyền lực trong xã hội, giúp những nhóm vốn bị gạt ra bên lề có khả năng tham gia vào quá trình xác định vấn đề, lựa chọn giải pháp và giám sát thực thi chính sách. Nhờ đó, quá trình hoạch định chính sách không chỉ phản ánh tiếng nói của những nhóm có lợi thế mà trở nên đa chiều và công bằng hơn, đồng thời góp phần nâng cao tính chính danh, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi của các chính sách xã hội hướng tới các nhóm dễ bị tổn thương[16].

 

Thứ tư, giảm các rào cản tham gia thông qua thiết kế tham gia bao trùm

 

Giảm các rào cản tham gia thông qua thiết kế tham gia bao trùm là một cơ chế quan trọng nhằm khắc phục tình trạng bất bình đẳng trong khả năng tham gia của các nhóm xã hội khác nhau. Nghiên cứu về quản trị bao trùm cho thấy việc thiết lập các kênh tham gia mở không tự động bảo đảm sự tham gia của nhóm yếu thế, bởi khả năng tiếp cận các không gian ra quyết định thường chịu ảnh hưởng bởi sự khác biệt về nguồn lực kinh tế, trình độ học vấn, điều kiện thể chất, kỹ năng số, ngôn ngữ và vốn xã hội[17]. Do đó, nhiều nhóm như người nghèo, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người cao tuổi hoặc người di cư thường đối mặt với ‘chi phí tham gia’ cao hơn đáng kể so với các nhóm khác, dẫn đến nguy cơ bị loại trừ ngay cả khi các cơ chế tham vấn đã được thiết lập. Trên cơ sở đó, các quốc gia OECD ngày càng chuyển từ tư duy tạo cơ hội tham gia sang tư duy thiết kế quá trình tham gia theo hướng bao trùm, tức chủ động điều chỉnh quy trình, phương thức và điều kiện tham gia để phù hợp với đặc điểm của các nhóm dễ bị tổn thương. Theo OECD (2025), mục tiêu của thiết kế tham gia bao trùm không phải là gia tăng số lượng người tham gia mà là bảo đảm sự đa dạng và tính đại diện của những người tham gia, qua đó làm cho các quyết định công phản ánh đầy đủ hơn các nhu cầu và lợi ích xã hội khác nhau[18]. Từ góc độ phát triển, UNDP (2022) cũng nhấn mạnh rằng tính bao trùm của quá trình ra quyết định không được đo bằng sự hiện diện hình thức của các nhóm yếu thế mà bằng khả năng họ thực sự được lắng nghe và có ảnh hưởng đến kết quả chính sách[19]. Vì vậy, việc giảm các rào cản tham gia không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật nhằm mở rộng tiếp cận mà là một cơ chế điều chỉnh bất bình đẳng về quyền lực và cơ hội tham gia, góp phần bảo đảm rằng những nhóm có nguy cơ bị bỏ lại phía sau vẫn có khả năng hiện diện và tác động đến các quyết định liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình.

 

Thứ năm, nâng cao năng lực tham gia cho các nhóm yếu thế

 

Nâng cao năng lực tham gia cho các nhóm yếu thế là một cơ chế then chốt nhằm bảo đảm sự tham gia thực chất trong quản trị cộng đồng, bởi sự tồn tại của các kênh tham gia không đồng nghĩa với khả năng tham gia bình đẳng giữa các nhóm xã hội. Các nghiên cứu về quản trị bao trùm cho thấy người nghèo, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số hay các nhóm dễ bị tổn thương thường gặp bất lợi không chỉ về nguồn lực kinh tế mà còn về năng lực tiếp cận thông tin, hiểu biết chính sách, kỹ năng phản biện và khả năng tổ chức hành động tập thể, khiến tiếng nói của họ khó được chuyển hóa thành ảnh hưởng thực tế đối với các quyết định công[20]. Do đó, nhiều quốc gia đã coi phát triển năng lực tham gia là một bộ phận cấu thành của các cơ chế quản trị bao trùm thông qua việc tăng cường kiến thức pháp luật, kỹ năng đối thoại chính sách, năng lực giám sát xã hội và hỗ trợ các tổ chức đại diện của nhóm yếu thế. Theo OECD (2025), mục tiêu của quá trình này không chỉ là giúp các nhóm yếu thế tham gia nhiều hơn mà là nâng cao năng lực ảnh hưởng của họ đối với kết quả chính sách[21]. Từ góc độ trao quyền, UNDP (2020) cho rằng việc phát triển năng lực hành động (agency) giúp các nhóm yếu thế chuyển từ vị thế tiếp nhận chính sách sang vị thế có khả năng xác định nhu cầu, bảo vệ lợi ích và tham gia định hình các quyết định liên quan đến cuộc sống của mình[22]. Vì vậy, nâng cao năng lực tham gia không đơn thuần là hoạt động đào tạo kỹ năng mà là một cơ chế trao quyền xã hội, tạo điều kiện để các nhóm yếu thế thực hiện quyền tham gia một cách hiệu quả và bình đẳng trong các tiến trình phát triển cộng đồng.  

 

Thứ sáu, xây dựng các cơ chế đối thoại và đồng kiến tạo chính sách

 

Xây dựng các cơ chế đối thoại và đồng kiến tạo chính sách được xem là một giải pháp quan trọng nhằm khắc phục khoảng cách giữa các chủ thể hoạch định chính sách và các nhóm yếu thế, những đối tượng thường chịu tác động trực tiếp nhưng lại có ít cơ hội ảnh hưởng đến các quyết định công. Các nghiên cứu về quản trị bao trùm cho thấy một trong những nguyên nhân dẫn đến sự thiếu hiệu quả của chính sách xã hội là sự thiếu vắng tri thức trải nghiệm (experiential knowledge) của những người trực tiếp đối mặt với nghèo đói, khuyết tật, phân biệt đối xử hoặc các hình thức dễ bị tổn thương khác trong quá trình hoạch định chính sách (OECD, 2025). Vì vậy, nhiều quốc gia đã chuyển từ mô hình tham vấn một chiều sang các cơ chế đối thoại thường xuyên và đồng kiến tạo chính sách, trong đó người dân, các tổ chức cộng đồng và nhóm yếu thế tham gia ngay từ giai đoạn xác định vấn đề, xây dựng giải pháp và giám sát thực hiện chính sách. Theo OECD (2022), sự tham gia ở giai đoạn đầu của chu trình chính sách giúp bảo đảm rằng các nhu cầu và ưu tiên của những nhóm vốn ít có tiếng nói được phản ánh vào thiết kế chính sách thay vì chỉ được xem xét sau khi các quyết định cơ bản đã được đưa ra. Dưới góc độ quản trị công, cơ chế đồng kiến tạo không chỉ làm gia tăng tính chính danh và mức độ chấp nhận của chính sách mà còn tạo ra quá trình học hỏi lẫn nhau giữa nhà nước và cộng đồng, qua đó giúp các nhóm yếu thế chuyển từ vị thế đối tượng thụ hưởng sang chủ thể đồng sản xuất tri thức và đồng kiến tạo giải pháp phát triển[23]. Chính sự dịch chuyển từ ‘tham gia để được lắng nghe’ sang ‘tham gia để cùng định hình chính sách’ đã làm cho đối thoại và đồng kiến tạo trở thành một trong những cơ chế hiệu quả nhất để thúc đẩy sự tham gia thực chất và tăng cường quyền năng xã hội của các nhóm yếu thế trong cộng đồng.

 

3. Một vài gợi mở về cơ chế thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế trong chính sách trợ giúp xã hội nước ta

 

Từ phân tích kinh nghiệm quốc tế trong tạo cơ chế thúc đẩy sự tham gia của nhóm yếu thế tại cộng đồng, có thể rút ra một số gợi mở mang tính chiến lược đối với việc đổi mới chính sách trợ giúp xã hội nước ta, theo hướng chuyển từ mô hình trợ giúp mang tính bảo trợ sang mô hình trợ giúp xã hội dựa trên quyền, trong đó người thụ hưởng không chỉ là đối tượng tiếp nhận hỗ trợ mà còn là chủ thể tham gia vào quá trình hoạch định, thực thi và giám sát chính sách.

 

Thứ nhất, cần thể chế hóa quyền tham gia của nhóm yếu thế như một thành tố cấu thành của hệ thống trợ giúp xã hội, thay vì xem đây là hoạt động tham vấn bổ trợ. Kinh nghiệm của OECD và UNDP cho thấy sự tham gia chỉ có ý nghĩa khi được bảo đảm bằng các thiết chế chính thức và gắn với khả năng tác động đến quyết định chính sách. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi việc bổ sung các quy định về tham gia của đối tượng thụ hưởng trong quá trình xây dựng, sửa đổi, tổ chức thực hiện và đánh giá các chính sách trợ giúp xã hội. Đồng thời thiết lập các cơ chế tham vấn thường xuyên ở cấp cơ sở với sự tham gia của người khuyết tật, người cao tuổi, hộ nghèo, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người dân tộc thiểu số và các nhóm dễ bị tổn thương khác. Việc bảo đảm quyền tham gia bằng các quy định thể chế không chỉ góp phần nâng cao tính dân chủ trong quản trị xã hội mà còn giúp hệ thống trợ giúp xã hội phản ánh tốt hơn nhu cầu thực tiễn của các nhóm thụ hưởng.

 

Thứ hai, cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận ‘hỗ trợ cho người dân’ sang ‘trao quyền cho cộng đồng’, thông qua việc mở rộng các cơ chế tham gia vào phân bổ và giám sát nguồn lực trợ giúp xã hội ở cấp cơ sở. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy khi cộng đồng được trao quyền kiểm soát một phần nguồn lực phát triển, các nhóm yếu thế không chỉ được hưởng lợi từ các chương trình hỗ trợ mà còn có cơ hội tham gia vào các quá trình ra quyết định, từ đó nâng cao năng lực hành động, quyền lực thương lượng và vị thế xã hội. Đối với Việt Nam, điều này gợi mở khả năng thí điểm các mô hình ngân sách có sự tham gia, hội đồng cộng đồng hoặc các cơ chế giám sát xã hội đối với các chương trình giảm nghèo, trợ giúp xã hội và phát triển cộng đồng. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công mà còn là cơ chế thúc đẩy trao quyền và tăng cường sự hòa nhập xã hội của các nhóm yếu thế.

 

Thứ ba, cần xây dựng các cơ chế đại diện chính thức cho nhóm yếu thế trong hệ thống quản trị an sinh xã hội. Thực tiễn cho thấy một trong những hạn chế của các chính sách trợ giúp xã hội là khoảng cách giữa nhà hoạch định chính sách và những người trực tiếp chịu tác động của chính sách. Vì vậy, Việt Nam có thể nghiên cứu thiết lập các hội đồng tư vấn xã hội ở cấp địa phương với sự tham gia của các tổ chức đại diện người khuyết tật, hội người cao tuổi, tổ chức của người dân tộc thiểu số, nhóm tự lực của hộ nghèo và các tổ chức xã hội liên quan. Cơ chế này giúp chuyển hóa kinh nghiệm sống của người thụ hưởng thành thông tin đầu vào cho quá trình hoạch định chính sách, đồng thời tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng đáp ứng của hệ thống trợ giúp xã hội trước các nhu cầu xã hội ngày càng đa dạng.

 

Thứ tư, cần coi thiết kế tham gia bao trùm là nguyên tắc cơ bản trong tổ chức thực hiện chính sách trợ giúp xã hội. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều nhóm yếu thế vẫn bị loại trừ khỏi các cơ chế tham gia do những rào cản về thông tin, ngôn ngữ, điều kiện đi lại, khả năng tiếp cận công nghệ hoặc hạn chế về thể chất. Do đó, việc mở rộng sự tham gia không chỉ dừng ở việc tạo ra các kênh tham vấn mà phải chủ động điều chỉnh phương thức tổ chức để phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng. Đối với Việt Nam, điều này có thể được thực hiện thông qua việc đa dạng hóa hình thức tham vấn, phát triển các nền tảng tham gia số thân thiện với người dùng, cung cấp tài liệu dễ tiếp cận cho người khuyết tật và tăng cường các hoạt động tham vấn trực tiếp tại cộng đồng đối với các nhóm khó tiếp cận. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số và già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng hiện nay.

 

Thứ năm, cần xem nâng cao năng lực tham gia của nhóm yếu thế là một nội dung trọng tâm của chính sách trợ giúp xã hội hiện đại. Một hệ thống trợ giúp xã hội bao trùm không chỉ hỗ trợ thu nhập hay cung cấp dịch vụ mà còn phải giúp người dân có đủ năng lực để bảo vệ quyền lợi và tham gia vào các quyết định liên quan đến cuộc sống của mình. Điều này đòi hỏi các chương trình trợ giúp xã hội cần được tích hợp với các hoạt động nâng cao nhận thức pháp luật, kỹ năng tham gia cộng đồng, kỹ năng giám sát xã hội và năng lực tiếp cận thông tin cho các nhóm yếu thế. Về dài hạn, đầu tư cho năng lực tham gia có thể tạo ra tác động bền vững hơn so với các hình thức hỗ trợ vật chất đơn thuần bởi nó giúp người dân chuyển từ trạng thái phụ thuộc sang trạng thái chủ động và tự cường.

 

Tiếp theo, Việt Nam cần thúc đẩy các cơ chế đối thoại và đồng kiến tạo chính sách xã hội, trong đó người thụ hưởng được tham gia từ giai đoạn xác định vấn đề đến xây dựng giải pháp và đánh giá kết quả thực hiện. Đây là xu hướng nổi bật của quản trị xã hội hiện đại, phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình quản lý nhà nước đơn phương sang mô hình quản trị hợp tác. Trong bối cảnh các rủi ro xã hội ngày càng đa dạng và phức tạp, những người trực tiếp trải nghiệm nghèo đói, khuyết tật, thất nghiệp hay các hình thức dễ bị tổn thương khác thường sở hữu những tri thức thực tiễn mà các cơ quan quản lý khó có thể thay thế. Việc thiết lập các cơ chế đối thoại thường xuyên giữa cơ quan quản lý, tổ chức xã hội và người thụ hưởng không chỉ giúp nâng cao chất lượng chính sách mà còn tạo dựng niềm tin, tăng cường tính chính danh của hệ thống trợ giúp xã hội và thúc đẩy sự đồng thuận xã hội trong quá trình phát triển.

 

Tựu trung lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy hướng cải cách quan trọng nhất đối với chính sách trợ giúp xã hội tại Việt Nam không chỉ là mở rộng diện bao phủ hay nâng cao mức hỗ trợ, mà là xây dựng một hệ thống trợ giúp xã hội mang tính tham gia (participatory social assistance system), trong đó quyền tham gia, quyền đại diện và quyền ảnh hưởng của nhóm yếu thế được bảo đảm bằng các cơ chế thể chế cụ thể. Đây chính là nền tảng để chuyển đổi từ mô hình trợ giúp xã hội dựa trên hỗ trợ thụ động sang mô hình trợ giúp xã hội dựa trên trao quyền, phù hợp với định hướng phát triển bao trùm và mục tiêu ‘không để ai bị bỏ lại phía sau’ trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.

 

PGS.TS Đặng Thị Ánh Tuyết[1] và TS. Vũ Thái Hạnh[2]

 



[1] Vụ Quản lý khoa học, Học viện CTQG Hồ Chí Minh

[2] Viện Kinh tế- Xã hội – Môi trường, Học viện CTQG Hồ Chí Minh

[3] OECD (2022). OECD Guidelines for Citizen Participation Processes. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-guidelines-for-citizen-participation-processes_f765caf6-en.html và UNDP (2023). Governance for People and Planet. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2023-04/GGP%20brochure%20vApril2023.pdf

[6] OECD (2024). Policy guidance: Enabling inclusive governance. https://doi.org/10.1787/6d995bed-en và OECD (2025). Exploring new frontiers in citizen participation in the policy cycle. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/77f5098c-en 

[8] UNDP (2022). SDG 16.7.2: Ensuring inclusive and responsive decision-making. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2022-09/Final%20Policy%20Brief%2016%207%202.pdf

[9] Mansuri, G., & Rao, V. (2013). Localizing development: Does participation work? https://www.local2030.org/library/323/Localizing-development-does-participation-work-.pdf

[10] Narayan, D. (Ed.). (2002). Empowerment and poverty reduction: A sourcebook. https://www.ircwash.org/sites/default/files/Narayan-2002-Empowerment.pdf

[11] World Bank (2014). Community Driven Development in Indonesia.  https://www.worldbank.org/en/country/indonesia/brief/community-driven-development-in-indonesia

[13] Wong, S. (2012). What have been the impacts of World Bank community-driven development programs? CDD impact evaluation review and operational and research implications. https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/967431468161087566 và Mansuri, G., & Rao, V. (2013). Localizing development: Does participation work? https://www.local2030.org/library/323/Localizing-development-does-participation-work-.pdf

[14] OECD (2020). What does “inclusive governance” mean? Clarifying theory and practice. OECD Development Policy Papers, No. 27. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2020/03/what-does-inclusive-governance-mean_8b38bb2b/960f5a97-en.pdf và OECD (2024). Policy guidance: Enabling inclusive governance. https://doi.org/10.1787/6d995bed-en

[15] UNDP (2022). Advancing inclusive decision-making for sustainable development: Representation in the public service through SDG 16.7.1b. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2022-08/Brief_SDG16_7_1b.pdf

[16] OECD (2025). Exploring new frontiers in citizen participation in the policy cycle. https://doi.org/10.1787/77f5098c-en

[18] OECD (2025). Exploring new frontiers in citizen participation in the policy cycle. https://doi.org/10.1787/77f5098c-en

[19] UNDP (2022). SDG 16.7.2: Ensuring inclusive and responsive decision-making for sustainable development. https://www.undp.org/publications/sdg-1672-ensuring-inclusive-and-responsive-decision-making-sustainable-development

[22] UNDP (2020). Empowering Marginalized Groups: Lessons from Evaluations. Independent Evaluation Office, UNDP. https://www.undp.org/evaluation/publications/empowering-marginalized-groups

[23] Voorberg, W. H., Bekkers, V. J. J. M., & Tummers, L. G. (2015). A systematic review of co-creation and co-production: Embarking on the social innovation journey. Public Management Review, 17(9), 1333–1357. https://doi.org/10.1080/14719037.2014.930505

Tin Liên quan

Góp ý về nội dung bài viết